Sinh sống

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sống, về mặt tồn tại trên đời (nói khái quát).
Ví dụ: Con người cần nước và thức ăn để sinh sống.
Nghĩa: Sống, về mặt tồn tại trên đời (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chim chóc sinh sống trên cây xanh.
  • Cá và tôm sinh sống dưới nước.
  • Con người sinh sống trên Trái Đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để sinh sống và phát triển, mỗi loài vật đều có cách thích nghi riêng với môi trường.
  • Dù ở đâu, chúng ta cũng cần học cách sinh sống hòa hợp với thiên nhiên.
  • Ước mơ của nhiều người là được sinh sống ở một nơi yên bình, không bon chen.
3
Người trưởng thành
  • Con người cần nước và thức ăn để sinh sống.
  • Cuộc đời là một hành trình dài, nơi mỗi chúng ta đều đang nỗ lực sinh sống và tìm kiếm ý nghĩa.
  • Dù hoàn cảnh có khó khăn đến mấy, bản năng sinh tồn vẫn thôi thúc chúng ta tiếp tục sinh sống và vượt qua.
  • Không chỉ đơn thuần là sinh sống, mà còn là cách chúng ta trải nghiệm, cảm nhận và đóng góp cho thế giới này.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sống, về mặt tồn tại trên đời (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sinh sống Diễn tả hành động tồn tại và duy trì sự sống một cách tổng quát, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh hơi trang trọng. Ví dụ: Con người cần nước và thức ăn để sinh sống.
sống Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống ở một vùng quê yên bình.
chết Trung tính, trực tiếp, dùng để chỉ sự kết thúc của sự sống. Ví dụ: Con vật đã chết vì tuổi già.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi ở hoặc môi trường sống của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tình trạng cư trú hoặc điều kiện sống của một nhóm người hoặc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về cuộc sống hoặc môi trường sống của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nói đến việc sống ở một nơi cụ thể hoặc trong một điều kiện nhất định.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa sống động hoặc cảm xúc mạnh mẽ hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với thông tin về địa điểm hoặc điều kiện sống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sống" khi không cần nhấn mạnh đến nơi chốn.
  • Khác với "tồn tại" ở chỗ nhấn mạnh hơn về môi trường sống cụ thể.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sinh sống ở đâu", "sinh sống lâu dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm, thời gian hoặc trạng từ chỉ mức độ, ví dụ: "sinh sống tại thành phố", "sinh sống nhiều năm".