Cuộc sống

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng thể nói chung những hoạt động trong đời sống của một con người hay một xã hội; hiện thực đời sống.
Ví dụ: Cuộc sống luôn thay đổi, ta học cách thích nghi.
Nghĩa: Tổng thể nói chung những hoạt động trong đời sống của một con người hay một xã hội; hiện thực đời sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuộc sống ở làng em yên bình, sáng nghe chim hót, chiều thả diều.
  • Cuộc sống của gia đình em giản dị: đi học, đi làm, quây quần ăn cơm.
  • Cuộc sống thành phố náo nhiệt, đèn đường sáng rực mỗi tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuộc sống không chỉ có điểm số, còn có bạn bè và những điều khiến mình vui.
  • Cuộc sống ở miền biển gắn với tiếng sóng, mùi muối và nhịp chài lưới mỗi sớm.
  • Cuộc sống đôi khi xoay như chiếc chong chóng, nhưng dừng lại vẫn là nụ cười của mẹ.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc sống luôn thay đổi, ta học cách thích nghi.
  • Cuộc sống dạy tôi biết trân trọng những bữa cơm đạm bạc hơn mọi lời khuyên đắt giá.
  • Cuộc sống của một thành phố hiện rõ trên vỉa hè: bước chân vội, tiếng rao đêm, mùi cà phê sớm.
  • Cuộc sống không nợ ta điều gì; chính ta phải gieo hạt cho ngày mai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về các khía cạnh khác nhau của đời sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các vấn đề xã hội, kinh tế, văn hóa trong các bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả bối cảnh hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tổng quát và bao quát về đời sống.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc tích cực hay tiêu cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nói đến toàn bộ các khía cạnh của đời sống.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả một khía cạnh cụ thể, nên thay bằng từ cụ thể hơn như "công việc", "gia đình".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tính từ để cụ thể hóa, ví dụ: "cuộc sống hạnh phúc".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đời sống", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Cuộc sống" thường mang ý nghĩa bao quát hơn so với "đời sống".
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể hơn khi cần.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc sống hạnh phúc", "cuộc sống hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hạnh phúc, hiện đại), động từ (thay đổi, cải thiện) và các từ chỉ định (một, nhiều).