Sinh tồn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sống còn, không để bị diệt vong.
Ví dụ: Người dân gom nước mưa để sinh tồn qua đợt hạn kéo dài.
Nghĩa: Sống còn, không để bị diệt vong.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau cơn bão, đàn chim phải bay đi nơi khác để sinh tồn.
  • Cây xương rồng giữ nước trong thân để sinh tồn ở sa mạc.
  • Đàn cá bơi thành nhóm để sinh tồn trước kẻ săn mồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong mùa hạn, những mầm cây nhỏ vươn rễ sâu để sinh tồn giữa đất nứt nẻ.
  • Loài rùa biển trở về bãi cát cũ để đẻ trứng, như một bản năng sinh tồn truyền đời.
  • Khi nguồn thức ăn khan hiếm, bầy sói thay đổi đường săn để sinh tồn qua mùa đông.
3
Người trưởng thành
  • Người dân gom nước mưa để sinh tồn qua đợt hạn kéo dài.
  • Giữa biến động nghề nghiệp, anh học thêm kỹ năng mới như một cách sinh tồn trong thị trường lao động.
  • Những câu chuyện làng chài kể về mẹo xem gió, xem sao, đều là kinh nghiệm sinh tồn chắt chiu từ biển.
  • Trong lằn ranh mong manh của tự nhiên, mọi loài đều mặc cả với số phận để sinh tồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sống còn, không để bị diệt vong.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sinh tồn trung tính, sách vở; sắc thái nghiêm trang, phạm vi sinh học/xã hội Ví dụ: Người dân gom nước mưa để sinh tồn qua đợt hạn kéo dài.
tồn tại trung tính, trang trọng hơn trong triết/lý luận; mức bao quát, dùng thay được đa số ngữ cảnh nói về sự sống còn Ví dụ: Loài này khó tồn tại nếu khí hậu tiếp tục nóng lên.
sống sót khẩu ngữ–trung tính, sắc thái sau nguy hiểm; dùng được khi nhấn mạnh vượt qua hiểm họa Ví dụ: Con thuyền nhỏ đã sống sót qua cơn bão để sinh tồn ở vùng biển lạnh.
diệt vong mạnh, trang trọng/văn chương; đối lập trực tiếp trạng thái sống còn của giống loài/cộng đồng Ví dụ: Nếu mất sinh cảnh, quần thể này sẽ diệt vong.
tuyệt chủng khoa học, trang trọng; đối lập trực tiếp trong phạm vi loài/sinh học Ví dụ: Không bảo tồn kịp thời, chúng có nguy cơ tuyệt chủng thay vì sinh tồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về môi trường, sinh thái, hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến sự sống còn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về cuộc đấu tranh để sống còn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, môi trường học và các ngành liên quan đến bảo tồn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và cấp bách.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy ngữ cảnh.
  • Phù hợp với văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các tình huống nguy cấp đe dọa đến sự sống còn.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không nghiêm trọng hoặc không liên quan đến sự sống còn thực sự.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ điều kiện hoặc hoàn cảnh khắc nghiệt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tồn tại" hoặc "sống sót"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Sinh tồn" thường nhấn mạnh đến quá trình và nỗ lực để duy trì sự sống.
  • Người học cần chú ý đến sắc thái nghiêm trọng của từ để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng sinh tồn", "phải sinh tồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (như "cố gắng", "phải"), danh từ chỉ đối tượng (như "con người", "động vật").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...