Tạm bợ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ có tính chất nhất thời, chứ không nhằm tới một cái gì lâu dài.
Ví dụ:
Anh thuê một căn phòng tạm bợ để ở trong thời gian thử việc.
Nghĩa: Chỉ có tính chất nhất thời, chứ không nhằm tới một cái gì lâu dài.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lều tạm bợ che mưa nắng cho cả lớp trong sân trường.
- Bạn Lan kê bàn tạm bợ bằng mấy viên gạch để ngồi học.
- Cái cầu tre bắc qua mương trông tạm bợ nhưng đủ để mọi người đi qua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng mình dựng sân khấu tạm bợ bằng ván gỗ cho buổi văn nghệ rồi sẽ tháo xuống.
- Cặp đôi ấy nương nhau trong một mái nhà tạm bợ, chờ ngày ổn định chỗ ở.
- Những dòng ghi chép vội vào giấy nháp chỉ là giải pháp tạm bợ trước khi làm báo cáo hoàn chỉnh.
3
Người trưởng thành
- Anh thuê một căn phòng tạm bợ để ở trong thời gian thử việc.
- Chúng ta không thể mãi vá víu bằng những chính sách tạm bợ rồi mong có thay đổi bền vững.
- Niềm an ủi tạm bợ giúp chị đi qua đêm dài, nhưng sáng ra vẫn phải đối diện thực tế.
- Quan hệ dựng trên hứa hẹn tạm bợ thường tan khi gió đổi chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ có tính chất nhất thời, chứ không nhằm tới một cái gì lâu dài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tạm bợ | trung tính hơi chê; nhấn mạnh tính nhất thời, thiếu bền vững; văn nói–viết phổ thông Ví dụ: Anh thuê một căn phòng tạm bợ để ở trong thời gian thử việc. |
| tạm thời | trung tính, phổ thông; nhấn thời gian ngắn, không bền Ví dụ: Giải pháp này chỉ tạm thời, không thể áp dụng lâu dài. |
| chắp vá | hơi chê, khẩu ngữ–viết; nhấn sự thiếu hoàn chỉnh, vá víu Ví dụ: Kế hoạch chắp vá nên hiệu quả thấp. |
| qua loa | khẩu ngữ, chê; làm cho có, thiếu đầu tư Ví dụ: Trang trí qua loa nên nhìn khá tạm bợ. |
| bền vững | trung tính–tích cực, trang trọng; nhấn tính lâu dài, ổn định Ví dụ: Chúng ta cần một mô hình phát triển bền vững, không tạm bợ. |
| lâu dài | trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp về thời hạn Ví dụ: Hãy chọn giải pháp lâu dài thay vì tạm bợ. |
| ổn định | trung tính, phổ thông; nhấn trạng thái vững, không thay đổi Ví dụ: Cần một chỗ ở ổn định chứ không tạm bợ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những giải pháp hoặc tình huống không ổn định, không bền vững.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh về sự tạm thời, không chắc chắn trong cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không ổn định, thiếu bền vững.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất tạm thời, không bền vững của một sự việc.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian ngắn hoặc giải pháp tạm thời.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "tạm thời" nhưng "tạm bợ" nhấn mạnh hơn vào sự thiếu ổn định.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự khẳng định hoặc cam kết lâu dài.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống tạm bợ", "sống tạm bợ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc sống, công việc) hoặc động từ (sống, làm) để tạo thành cụm từ.
