Lâm thời
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tạm trong một thời gian trong khi chờ đợi một sự chính thức.
Ví dụ:
Tôi giữ chức thư ký lâm thời cho nhóm dự án.
Nghĩa: Tạm trong một thời gian trong khi chờ đợi một sự chính thức.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn lớp trưởng lâm thời sẽ điều khiển buổi sinh hoạt hôm nay.
- Cô giáo giao em giữ chìa khóa lâm thời cho đến khi bác bảo vệ đến.
- Sân khấu được che bằng mái bạt lâm thời vì trời mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ chọn một ban điều hành lâm thời để chuẩn bị đại hội.
- Tổ em lập một nhóm chat lâm thời để phân công việc cho hội trại.
- Trường dựng cổng lều lâm thời trước khi cổng chính hoàn thiện.
3
Người trưởng thành
- Tôi giữ chức thư ký lâm thời cho nhóm dự án.
- Thỏa thuận này chỉ là giải pháp lâm thời, chờ hợp đồng được ký.
- Họ thuê căn phòng lâm thời, đợi chuyển về nhà mới.
- Quy trình mới áp dụng lâm thời để kiểm soát rủi ro cho đến khi có quy định chính thức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạm trong một thời gian trong khi chờ đợi một sự chính thức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lâm thời | Diễn tả trạng thái tạm thời, có tính chất chuyển tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, chính trị hoặc tổ chức. Ví dụ: Tôi giữ chức thư ký lâm thời cho nhóm dự án. |
| tạm thời | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ: Đây chỉ là giải pháp tạm thời để giải quyết vấn đề. |
| chính thức | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ trạng thái được công nhận, có hiệu lực đầy đủ. Ví dụ: Quyết định chính thức sẽ được công bố vào tuần tới. |
| vĩnh viễn | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ trạng thái tồn tại mãi mãi, không thay đổi. Ví dụ: Không có gì là vĩnh viễn trên đời này. |
| thường trực | Trang trọng, hành chính, dùng để chỉ trạng thái tồn tại liên tục, không gián đoạn, có tính chất cố định. Ví dụ: Ủy ban thường trực của Quốc hội đã họp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các vị trí, chức vụ hoặc biện pháp tạm thời.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các văn bản pháp lý, quản lý để chỉ các biện pháp hoặc quyết định tạm thời.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất tạm thời, chưa chính thức.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ rõ tính chất tạm thời của một sự việc, vị trí hay quyết định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính thức hoặc lâu dài.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ chức vụ, biện pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tạm thời khác như "tạm thời" nhưng "lâm thời" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp với tính chất tạm thời.
- Đảm bảo sự chính xác khi dùng trong các văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: chính phủ lâm thời), ít khi đi kèm với phó từ.
