Thường trực

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có mặt thường xuyên để theo dõi, giải quyết công việc.
Ví dụ : Trưởng ca thường trực tại hiện trường để xử lý sự cố.
2.
Động từ
(Khẩu ngữ) có, tồn tại thường xuyên.
Ví dụ : Nụ cười tươi tắn luôn thường trực trên môi cô nhân viên tiếp tân.
3.
danh từ
Nhân viên phòng thường trực, xem xét giấy tờ, theo dõi việc vào ra một cơ quan, một xí nghiệp.
Ví dụ : Anh thường trực tầng trệt nhận bưu phẩm và hướng dẫn khách làm thủ tục.
Nghĩa 1: Có mặt thường xuyên để theo dõi, giải quyết công việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo thường trực ở phòng trực để hỗ trợ học sinh khi cần.
  • Bác bảo vệ thường trực ở cổng trường để mở cổng đúng giờ.
  • Chú công nhân thường trực ở xưởng để trông máy móc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cán bộ lớp thường trực tại phòng học để nhận thông báo của giáo viên.
  • Điều dưỡng thường trực ở hành lang khoa cấp cứu để kịp thời đón bệnh nhân.
  • Nhóm trực nhật thường trực bên bảng tin để cập nhật lịch kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Trưởng ca thường trực tại hiện trường để xử lý sự cố.
  • Anh ấy tình nguyện thường trực ở văn phòng dự án suốt mùa cao điểm.
  • Tổ kỹ thuật thường trực ngoài công trường, ăn vội hộp cơm để kịp kiểm tra từng mối nối.
  • Tôi từng thường trực trong phòng họp nhiều đêm liền, chỉ để chờ một quyết định cuối cùng.
Nghĩa 2: (Khẩu ngữ) có, tồn tại thường xuyên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo em luôn thường trực nụ cười dịu dàng trên môi.
  • Nụ cười hiền hậu luôn thường trực trên khuôn mặt của bà.
  • Sự vui vẻ lúc nào cũng thường trực trong căn nhà nhỏ của em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nỗi lo thi cử luôn thường trực trong đầu các sĩ tử trước ngày thi.
  • Thái độ thân thiện luôn thường trực ở người bạn lớp trưởng.
  • Mối lo về ô nhiễm môi trường đang thường trực trong cuộc sống hằng ngày.
3
Người trưởng thành
  • Nụ cười tươi tắn luôn thường trực trên môi cô nhân viên tiếp tân.
  • Áp lực công việc là điều luôn thường trực đối với những người làm quản lý.
  • Sự an toàn của con cái luôn là mối bận tâm thường trực trong lòng cha mẹ.
  • Tinh thần trách nhiệm luôn thường trực trong mọi quyết định của anh ấy.
Nghĩa 3: Nhân viên phòng thường trực, xem xét giấy tờ, theo dõi việc vào ra một cơ quan, một xí nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thường trực ở cổng trường kiểm tra thẻ học sinh trước khi vào.
  • Bác thường trực ghi sổ khách khi phụ huynh đến đón con.
  • Cô thường trực nhắc mọi người đội mũ bảo hiểm khi ra cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú thường trực của trung tâm văn hóa kiểm tra giấy mời rồi mới cho vào hội trường.
  • Bác thường trực tòa nhà ghi thông tin người lạ và đưa thẻ khách.
  • Cô thường trực cơ quan yêu cầu xuất trình chứng minh thư trước khi qua cổng.
3
Người trưởng thành
  • Anh thường trực tầng trệt nhận bưu phẩm và hướng dẫn khách làm thủ tục.
  • Bác thường trực nhận diện từng gương mặt quen, chỉ cần liếc qua là biết ai làm ở tòa nhà.
  • Chị thường trực xử lý danh sách khách, tay đóng dấu nhanh như máy, mắt vẫn dõi ra cửa quay.
  • Tôi cảm ơn anh thường trực ca đêm, người đã mở cửa đúng lúc và chỉ đường rất tận tình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có mặt thường xuyên để theo dõi, giải quyết công việc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thường trực trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong cơ quan/tổ chức; sắc thái bền bỉ, liên tục Ví dụ: - Trưởng ca thường trực tại hiện trường để xử lý sự cố.
trực trung tính, hành chính; mức độ bao quát tương tự Ví dụ: Tổ thư ký trực tại văn phòng để xử lý công việc.
Nghĩa 2: (Khẩu ngữ) có, tồn tại thường xuyên.
Nghĩa 3: Nhân viên phòng thường trực, xem xét giấy tờ, theo dõi việc vào ra một cơ quan, một xí nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự hiện diện liên tục hoặc sự tồn tại thường xuyên của một điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính để chỉ các vị trí công việc hoặc trạng thái liên tục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, tổ chức để chỉ các vị trí công việc có trách nhiệm giám sát liên tục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính liên tục, ổn định và trách nhiệm.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiện diện liên tục hoặc trách nhiệm giám sát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu tính liên tục hoặc giám sát.
  • Thường dùng trong các tổ chức, cơ quan để chỉ các vị trí công việc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hiện diện khác như "có mặt" nhưng "thường trực" nhấn mạnh tính liên tục.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ hoặc danh từ, có thể làm vị ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thường trực", "sẽ thường trực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian như "luôn", "thường xuyên" hoặc danh từ chỉ địa điểm như "phòng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt