Thường xuyên
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng phụ cho động từ) Đều đặn, không gián đoạn.
Ví dụ:
Tôi thường xuyên kiểm tra email vào đầu ngày làm việc.
Nghĩa: (thường dùng phụ cho động từ) Đều đặn, không gián đoạn.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé thường xuyên đọc sách trước khi ngủ.
- Ba thường xuyên tưới cây mỗi sáng.
- Bạn Nam thường xuyên chào hỏi thầy cô khi đến lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy thường xuyên luyện bóng rổ sau giờ học để giữ phong độ.
- Nhà trường thường xuyên nhắc nhở chúng mình giữ vệ sinh lớp học.
- Mình thường xuyên ghi chép đầy đủ để không bỏ lỡ bài nào.
3
Người trưởng thành
- Tôi thường xuyên kiểm tra email vào đầu ngày làm việc.
- Chúng ta nên thường xuyên trò chuyện để hiểu nhau hơn.
- Cô ấy thường xuyên lắng nghe cơ thể, nên phát hiện vấn đề kịp thời.
- Thành phố này thường xuyên dọn dẹp vỉa hè, nên đường phố trông gọn gàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng phụ cho động từ) Đều đặn, không gián đoạn.
Từ trái nghĩa:
thỉnh thoảng hiếm khi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thường xuyên | trung tính; nhấn mạnh tính đều đặn, liên tục; dùng rộng rãi trong khẩu ngữ và viết Ví dụ: Tôi thường xuyên kiểm tra email vào đầu ngày làm việc. |
| đều đặn | trung tính; nhấn nhịp lặp lại có quy tắc Ví dụ: Cô ấy đều đặn tập thể dục mỗi sáng. |
| liên tục | mạnh hơn; nhấn sự không ngắt quãng Ví dụ: Anh ấy liên tục cập nhật báo cáo trong ngày. |
| thường kỳ | trang trọng/văn bản hành chính; tính định kỳ Ví dụ: Cuộc họp thường kỳ diễn ra vào thứ Hai. |
| thỉnh thoảng | trung tính; mức độ thấp, không đều Ví dụ: Cô ấy thỉnh thoảng mới ghé thăm. |
| hiếm khi | trung tính hơi mạnh; rất ít khi Ví dụ: Anh ấy hiếm khi ra ngoài buổi tối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Dùng để chỉ các hoạt động lặp lại đều đặn, ví dụ: "Anh ấy thường xuyên tập thể dục."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết để mô tả tần suất của một sự kiện hoặc hành động, ví dụ: "Cuộc họp thường xuyên diễn ra vào thứ Hai."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các quy trình hoặc kiểm tra định kỳ, ví dụ: "Kiểm tra thường xuyên hệ thống máy móc."
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính đều đặn, liên tục, không gián đoạn.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự ổn định và kỷ luật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại đều đặn của một hành động.
- Tránh dùng khi không có sự đều đặn hoặc khi muốn chỉ sự ngẫu nhiên.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "liên tục" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "liên tục"; "thường xuyên" nhấn mạnh sự đều đặn, còn "liên tục" nhấn mạnh sự không ngừng nghỉ.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ các sự kiện không có tính lặp lại.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và tần suất thực tế của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ, chỉ tần suất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "thường xuyên làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, ví dụ: "thường xuyên tập thể dục", "thường xuyên học tập".
