Định kỳ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
x. định kì.
Ví dụ:
Công ty gửi báo cáo tài chính vào mỗi định kỳ đã thống nhất.
Nghĩa: x. định kì.
1
Học sinh tiểu học
- Đến định kỳ, lớp em lại tổng vệ sinh phòng học.
- Mẹ đưa em đi khám răng theo định kỳ của nha sĩ.
- Thư viện kiểm sách vào mỗi định kỳ để xem sách có hỏng không.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ tổ chức sinh hoạt theo định kỳ, nên ai bận một buổi cũng không bỏ lỡ lâu.
- Việc bảo dưỡng xe đạp theo định kỳ giúp xe không hỏng bất ngờ.
- Nhà trường kiểm tra thiết bị theo định kỳ để bảo đảm an toàn cho học sinh.
3
Người trưởng thành
- Công ty gửi báo cáo tài chính vào mỗi định kỳ đã thống nhất.
- Gặp gỡ định kỳ giúp nhóm giữ nhịp làm việc và không bị trôi mục tiêu.
- Khám sức khỏe định kỳ là khoản đầu tư rẻ nhất cho sự an tâm lâu dài.
- Khi mọi việc có định kỳ rõ ràng, lịch sống bớt hỗn loạn và người ta dễ tin nhau hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động lặp lại theo chu kỳ, như kiểm tra sức khỏe định kỳ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, kế hoạch công việc, hoặc nghiên cứu khoa học để chỉ các sự kiện lặp lại theo thời gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn bảo trì, hoặc lịch trình công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính đều đặn, có kế hoạch.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thường mang tính chất chính thức, đặc biệt trong văn bản hành chính và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính lặp lại theo chu kỳ của một sự kiện hoặc hoạt động.
- Tránh dùng khi không có yếu tố thời gian rõ ràng hoặc không có sự lặp lại.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động như "kiểm tra", "báo cáo", "họp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thường xuyên" nhưng "định kỳ" nhấn mạnh sự lặp lại theo chu kỳ cố định.
- Người học dễ quên yếu tố thời gian cụ thể khi sử dụng từ này.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ thời gian như "hàng tháng", "hàng quý".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "kế hoạch định kỳ", "báo cáo định kỳ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "thực hiện định kỳ"), tính từ (như "báo cáo định kỳ"), và lượng từ (như "mỗi định kỳ").
