Thường

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đền.
2.
tính từ
Không có gì khác lạ, không có gì đặc biệt so với số lớn những cái cùng loại.
3.
tính từ
(khẩu ngữ). Ở mức trung bình, không có gì đáng chú ý.
4. (dùng phụ trước động từ). Một cách lặp lại nhiều lần, và lần này cách lần khác không lâu.
5. (dùng làm phần phụ trong câu). Theo như thường thấy, theo lệ thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, dùng để diễn tả những điều quen thuộc, không có gì đặc biệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản không chính thức hoặc khi cần diễn tả điều gì đó phổ biến, thông thường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, bình dị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bình thường, không có gì nổi bật.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và văn bản không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả điều gì đó phổ biến, không đặc biệt.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Có thể thay thế bằng từ "bình thường" trong một số ngữ cảnh để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "bình thường" hoặc "thông thường".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tần suất hoặc mức độ để nhấn mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thường" có thể là động từ hoặc tính từ, đóng vai trò làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "không" để nhấn mạnh hoặc phủ định.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, hoặc đứng đầu câu khi làm trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm từ như "thường xuyên", "thường lệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Kết hợp với danh từ ("thói quen thường"), phó từ ("rất thường"), và động từ ("thường làm").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới