Thỉnh thoảng

Nghĩa & Ví dụ
Đôi khi xảy ra.
Ví dụ: Tôi thỉnh thoảng ghé quán cà phê đầu ngõ.
Nghĩa: Đôi khi xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Thỉnh thoảng trời mưa vào buổi chiều.
  • Mẹ thỉnh thoảng làm bánh cho cả nhà.
  • Con mèo thỉnh thoảng ngủ trên ghế sofa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình thỉnh thoảng đổi chỗ ngồi để nhìn bảng rõ hơn.
  • Thỉnh thoảng cô giáo cho lớp ra sân học thể dục ngoài trời.
  • Tớ thỉnh thoảng tắt mạng để tập trung ôn bài.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thỉnh thoảng ghé quán cà phê đầu ngõ.
  • Thỉnh thoảng, ta nên lùi lại nửa bước để nghe lòng mình nói gì.
  • Cô ấy thỉnh thoảng bỏ điện thoại xuống, và cuộc trò chuyện bỗng có chỗ thở.
  • Thành phố thỉnh thoảng dịu đi sau cơn mưa, như nhắc người ta sống chậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đôi khi xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
đôi khi đôi lúc lúc lúc thoảng hoặc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thỉnh thoảng tần suất thấp, trung tính, phổ thông Ví dụ: Tôi thỉnh thoảng ghé quán cà phê đầu ngõ.
đôi khi trung tính, phổ thông, mức độ tương đương Ví dụ: Đôi khi tôi đi bộ thay vì đi xe.
đôi lúc khẩu ngữ, nhẹ, thân mật Ví dụ: Đôi lúc cô ấy quên mang ô.
lúc lúc khẩu ngữ, nhẹ, thân mật Ví dụ: Lúc lúc trời lại mưa lất phất.
thoảng hoặc văn chương/trang trọng nhẹ, hiếm gặp hơn; mức độ tương đương Ví dụ: Thoảng hoặc anh mới ghé thăm.
thường xuyên trung tính, phổ thông; tần suất cao Ví dụ: Cô ấy thường xuyên tập thể dục.
liên tục mạnh, sắc thái dày đặc/không ngắt quãng Ví dụ: Mưa rơi liên tục suốt đêm.
hiếm khi trung tính, tần suất rất thấp; trái nghĩa theo trục ít–nhiều với điểm mốc khác Ví dụ: Tôi hiếm khi đi xem phim.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tần suất không thường xuyên của một hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra không đều đặn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu hoặc cảm giác bất ngờ trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không thường xuyên, không đều đặn.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả một hành động hoặc sự kiện không xảy ra thường xuyên.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả tần suất cao hoặc đều đặn.
  • Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đôi khi" nhưng "thỉnh thoảng" thường mang nghĩa ít thường xuyên hơn.
  • Chú ý không lạm dụng trong văn bản cần sự chính xác về tần suất.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ tần suất của hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Thỉnh thoảng, tôi đi dạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "thỉnh thoảng gặp gỡ", "thỉnh thoảng đọc sách".
đôi khi đôi lúc lắm lúc có khi có lúc thi thoảng chốc chốc chập chờn bất chợt bất thình lình
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...