Đôi khi

Nghĩa & Ví dụ
Có những lúc nào đó; thỉnh thoảng.
Ví dụ: Đôi khi tôi cần tắt điện thoại để đầu óc lắng lại.
Nghĩa: Có những lúc nào đó; thỉnh thoảng.
1
Học sinh tiểu học
  • Đôi khi trời mưa đúng lúc em quên áo mưa.
  • Đôi khi mèo của em ngủ cả ngày trên ghế.
  • Đôi khi bố kể chuyện cười làm cả nhà bật cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đôi khi bài toán tưởng khó lại mở ra cách làm rất đơn giản.
  • Đôi khi chúng mình không hiểu nhau chỉ vì nói vội.
  • Đôi khi thành phố im ắng lạ, như đang giữ hơi thở trước cơn mưa.
3
Người trưởng thành
  • Đôi khi tôi cần tắt điện thoại để đầu óc lắng lại.
  • Đôi khi người ta đi chậm một chút để kịp nghe lòng mình nói gì.
  • Đôi khi một cái hẹn lỡ dở lại dẫn ta đến cuộc gặp đáng nhớ hơn.
  • Đôi khi hạnh phúc trốn trong những điều vụn vặt mà ta hay bỏ qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những lúc nào đó; thỉnh thoảng.
Từ đồng nghĩa:
thỉnh thoảng có lúc thi thoảng đôi lúc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đôi khi Trung tính, chỉ tần suất không đều, không thường xuyên. Ví dụ: Đôi khi tôi cần tắt điện thoại để đầu óc lắng lại.
thỉnh thoảng Trung tính, chỉ tần suất không đều, không thường xuyên. Ví dụ: Anh ấy thỉnh thoảng mới về thăm nhà.
có lúc Trung tính, chỉ sự không thường xuyên, có lúc xảy ra. Ví dụ: Có lúc tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
thi thoảng Trung tính, khẩu ngữ, chỉ tần suất không đều. Ví dụ: Thi thoảng chúng tôi lại gặp nhau ở quán cà phê.
đôi lúc Trung tính, chỉ sự không thường xuyên. Ví dụ: Đôi lúc tôi muốn bỏ cuộc.
luôn luôn Trung tính, chỉ sự liên tục, không ngừng. Ví dụ: Anh ấy luôn luôn đúng giờ.
thường xuyên Trung tính, chỉ tần suất cao, đều đặn. Ví dụ: Cô ấy thường xuyên tập thể dục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả những sự việc không xảy ra thường xuyên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra những trường hợp ngoại lệ hoặc không thường xuyên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh sự bất thường trong cảm xúc hoặc sự kiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không thường xuyên, không liên tục.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự việc xảy ra thường xuyên hoặc liên tục.
  • Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thỉnh thoảng", nhưng "đôi khi" thường mang sắc thái ít thường xuyên hơn.
  • Chú ý không lạm dụng để tránh làm câu văn trở nên mơ hồ.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ tần suất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Đôi khi, tôi đi dạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "đôi khi gặp gỡ", "đôi khi nghĩ về".
thỉnh thoảng đôi lúc có khi lắm khi nhiều khi chốc chốc chốc lát thường xuyên luôn luôn liên tục
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...