Chốc chốc

Nghĩa & Ví dụ
Từ gợi tả hiện tượng xảy ra cách từng khoảng thời gian ngắn một, từng lúc một.
Ví dụ: Tôi chốc chốc kiểm tra điện thoại xem có tin nhắn mới.
Nghĩa: Từ gợi tả hiện tượng xảy ra cách từng khoảng thời gian ngắn một, từng lúc một.
1
Học sinh tiểu học
  • Chốc chốc, mưa lại rơi lách tách trên mái ngói.
  • Em chốc chốc nhìn ra cửa sổ xem mẹ đã về chưa.
  • Con mèo chốc chốc vẫy đuôi, lắng nghe tiếng chim hót.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chốc chốc, cơn gió lại len qua hàng cây làm lá thì thầm.
  • Đi làm bài, tôi chốc chốc ngẩng đầu xem đồng hồ vì sợ muộn giờ nộp.
  • Trên sân trường, trống chốc chốc vang lên nhắc mọi người tập trung.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chốc chốc kiểm tra điện thoại xem có tin nhắn mới.
  • Đêm khuya, thành phố chốc chốc chớp lên ánh đèn xe như những vệt sao lạc.
  • Chờ kết quả, anh chốc chốc hít sâu, cố giữ bình tĩnh trước dòng người qua lại.
  • Trong cuộc trò chuyện, cô chốc chốc dừng lại, cân nhắc từng chữ như đặt đá qua suối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả hiện tượng xảy ra cách từng khoảng thời gian ngắn một, từng lúc một.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chốc chốc Trung tính, tần suất rải rác, nhịp ngắn; khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Tôi chốc chốc kiểm tra điện thoại xem có tin nhắn mới.
thỉnh thoảng Trung tính, nhịp rải rác; phổ thông Ví dụ: Anh ấy thỉnh thoảng lại nhìn đồng hồ.
đôi khi Trung tính, nhẹ; văn nói–viết Ví dụ: Đôi khi trời lại đổ mưa rào.
lúc lúc Khẩu ngữ, nhịp ngắn tương tự; gần nghĩa Ví dụ: Ngoài trời lúc lúc lại ló nắng.
liên tục Mạnh, liên miên không ngắt quãng; trung tính Ví dụ: Mưa rơi liên tục suốt đêm.
thường xuyên Trung tính, tần suất cao, đều đặn Ví dụ: Cô ấy thường xuyên kiểm tra điện thoại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc sự việc lặp đi lặp lại trong thời gian ngắn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh sự lặp lại của một hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lặp lại, thường mang tính chất không trang trọng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại của một hành động trong thời gian ngắn.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "thỉnh thoảng" hoặc "đôi khi".
  • Không nên lạm dụng để tránh làm câu văn trở nên rườm rà.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ thời gian.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Chốc chốc, anh ấy lại nhìn đồng hồ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để chỉ hành động xảy ra lặp lại, ví dụ: "chốc chốc lại hỏi."
thỉnh thoảng đôi khi đôi lúc lúc lúc thoắt lát lát từng chập từng hồi từng lúc từng đợt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...