Thoắt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất nhanh chóng, đột ngột.
Ví dụ:
Anh ngoảnh đi thoắt, bóng cô đã khuất sau ngõ.
Nghĩa: Rất nhanh chóng, đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
- Mây thoắt kéo đến che kín mặt trời.
- Con mèo thoắt nhảy lên bậu cửa.
- Bạn Lan thoắt đã chạy sang sân bên kia.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn thoắt hiện trên màn hình rồi biến mất.
- Cánh chim thoắt lao xuống mặt nước như một mũi tên.
- Cơn mưa thoắt ập tới giữa giờ ra chơi, làm ai cũng ngỡ ngàng.
3
Người trưởng thành
- Anh ngoảnh đi thoắt, bóng cô đã khuất sau ngõ.
- Cảm xúc thoắt dâng lên, như con sóng chạm bờ tim rồi rút vội.
- Thành phố thay áo thoắt giữa hai mùa, mùi mưa còn vương trên mái ngói.
- Ý nghĩ thoắt lóe lên trong đầu, kịp giữ tôi khỏi một lời nói không nên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất nhanh chóng, đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chậm rãi dần dần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thoắt | Diễn tả sự việc, hành động xảy ra với tốc độ cực nhanh và bất ngờ, thường mang sắc thái văn chương hoặc miêu tả sự thay đổi chớp nhoáng. Ví dụ: Anh ngoảnh đi thoắt, bóng cô đã khuất sau ngõ. |
| chớp nhoáng | Mạnh, trung tính, thường dùng để miêu tả sự việc diễn ra trong thời gian cực ngắn, bất ngờ. Ví dụ: Cơn mưa chớp nhoáng vừa tạnh đã có cầu vồng. |
| tức thì | Mạnh, trung tính, nhấn mạnh sự không chậm trễ, xảy ra ngay lập tức. Ví dụ: Phản ứng tức thì của anh ấy đã cứu được tình huống. |
| chậm rãi | Trung tính, miêu tả tốc độ chậm, có sự từ tốn, không vội vã. Ví dụ: Cô ấy bước đi chậm rãi trên con đường quen thuộc. |
| dần dần | Trung tính, miêu tả sự thay đổi diễn ra theo thời gian, từng bước, không đột ngột. Ví dụ: Mọi thứ dần dần trở lại bình thường sau sự cố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác bất ngờ, nhanh chóng trong mô tả hành động hoặc sự kiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh chóng, bất ngờ.
- Thường dùng trong văn chương, mang tính nghệ thuật.
- Không mang sắc thái trang trọng, thường tạo cảm giác sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng trong văn chương.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật vì không phù hợp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc sự kiện để tăng tính bất ngờ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "nhanh chóng" nhưng "thoắt" mang tính bất ngờ hơn.
- Không nên lạm dụng trong văn bản không mang tính nghệ thuật.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ mức độ hoặc thời gian.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "thoắt biến mất", "thoắt hiện ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ để chỉ hành động xảy ra nhanh chóng, ví dụ: "thoắt chạy", "thoắt nhảy".
