Tức thì

Nghĩa & Ví dụ
1. Liền ngay lúc đó.
Ví dụ: Anh gật đầu, tôi hiểu ý tức thì.
2. Liền ngay trước đó.
Ví dụ: Tôi vừa gọi cho anh ấy tức thì.
Nghĩa 1: Liền ngay lúc đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe chuông reo, em mở cửa tức thì.
  • Mưa đổ xuống, đường ướt tức thì.
  • Mẹ gọi, bé đáp lại tức thì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy xin lỗi, không khí căng thẳng tan đi tức thì.
  • Chạm vào đá lạnh, tay tê tức thì.
  • Tin vui đến, nụ cười nở trên mặt bạn ấy tức thì.
3
Người trưởng thành
  • Anh gật đầu, tôi hiểu ý tức thì.
  • Một tin nhắn ngắn gọn có thể làm dịu hiểu lầm tức thì, nếu gửi đúng lúc.
  • Cảm xúc đôi khi đảo chiều tức thì, chỉ vì một câu nói vô tình.
  • Quyết định được đưa ra tức thì, nhưng hệ quả thì ở lại rất lâu.
Nghĩa 2: Liền ngay trước đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Tớ vừa rửa tay tức thì, nên tay còn ướt.
  • Con ăn trái cây tức thì, nên miệng vẫn thơm.
  • Cô giáo vừa nhắc tức thì, lớp đã im lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình vừa gặp cô chủ nhiệm tức thì, nên mới biết lịch kiểm tra.
  • Trời vừa nắng gắt tức thì, nên mặt đường còn hầm hập.
  • Bạn ấy vừa tập chạy tức thì, nên vẫn còn thở dốc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vừa gọi cho anh ấy tức thì.
  • Cô ấy vừa xem bảng giá tức thì, nên quyết định chưa vội.
  • Chúng tôi vừa bàn bạc tức thì, ý kiến vẫn còn nóng hổi.
  • Anh vừa đọc bản tin tức thì, nên chưa kịp kiểm chứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Liền ngay lúc đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chậm từ từ dần dần
Từ Cách sử dụng
tức thì rất nhanh, ngay lập tức; trung tính, phổ thông Ví dụ: Anh gật đầu, tôi hiểu ý tức thì.
lập tức mạnh, trang trọng hơn nhẹ; phổ thông Ví dụ: Phải rời đi lập tức.
tức khắc mạnh, hơi trang trọng/văn viết Ví dụ: Anh ta dừng lại tức khắc.
ngay nhẹ hơn, khẩu ngữ; dùng được khi nhấn thời điểm hiện tại Ví dụ: Làm ngay cho tôi.
chậm nhẹ-đối lập về thời gian; trung tính Ví dụ: Đừng làm chậm nữa.
từ từ nhẹ, khuyên nhủ; khẩu ngữ Ví dụ: Cứ làm từ từ thôi.
dần dần nhẹ, tiến triển chậm; trung tính Ví dụ: Mọi việc sẽ tốt lên dần dần.
Nghĩa 2: Liền ngay trước đó.
Từ đồng nghĩa:
vừa nãy vừa rồi mới đây khi nãy lúc nãy
Từ trái nghĩa:
lâu rồi xưa ngày xưa
Từ Cách sử dụng
tức thì chỉ thời điểm sát ngay trước hiện tại; trung tính, phổ thông Ví dụ: Tôi vừa gọi cho anh ấy tức thì.
vừa nãy trung tính, khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Vừa nãy cậu gọi tôi à?
vừa rồi trung tính, phổ thông Ví dụ: Tôi có nói rồi vừa rồi.
mới đây nhẹ, trung tính; phổ thông Ví dụ: Mới đây anh ấy ghé qua.
khi nãy trung tính, hơi Nam Bộ/khẩu ngữ Ví dụ: Khi nãy em có nhắn.
lúc nãy trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Lúc nãy mưa to lắm.
lâu rồi trung tính, đối lập thời gian xa; khẩu ngữ Ví dụ: Chuyện đó xảy ra lâu rồi.
xưa mạnh, văn chương/khẩu ngữ; chỉ thời xa xưa Ví dụ: Chuyện này là từ thuở xưa.
ngày xưa trung tính, khẩu ngữ; thời rất xa Ví dụ: Họ quen nhau từ ngày xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động hoặc phản ứng xảy ra ngay lập tức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính kịp thời hoặc sự liên tục của sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu nhanh, gấp gáp trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh chóng, kịp thời.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
  • Phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng của hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc phản ứng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "ngay lập tức" hoặc "tức khắc".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Đảm bảo sự phù hợp với ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước hoặc sau động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "tức thì sau đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "đến tức thì", "biến mất tức thì".