Mới đây
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cách đây không lâu.
Ví dụ:
Mới đây, công ty công bố lịch nghỉ Tết.
Nghĩa: Cách đây không lâu.
1
Học sinh tiểu học
- Mới đây, cô giáo vừa khen cả lớp.
- Mới đây, trường em trồng thêm nhiều cây.
- Mới đây, mẹ mua cho em một chiếc áo mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mới đây, nhóm em hoàn thành bài thuyết trình và nộp đúng hạn.
- Mới đây, sân trường thay ghế đá, nhìn sạch và sáng hơn hẳn.
- Mới đây, tụi mình tranh luận về nhân vật chính và rút ra bài học khá thú vị.
3
Người trưởng thành
- Mới đây, công ty công bố lịch nghỉ Tết.
- Mới đây, tôi nhận ra vài thói quen nhỏ cũng có thể thay đổi cả ngày làm việc.
- Mới đây, ta nói với nhau sẽ bình tĩnh hơn trước khi phản hồi email nóng.
- Mới đây, thành phố mưa rả rích, và tôi chợt nhớ những cuộc hẹn lỡ dở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cách đây không lâu.
Từ đồng nghĩa:
gần đây dạo này
Từ trái nghĩa:
lâu rồi xưa kia
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mới đây | Trung tính, khẩu ngữ phổ thông; mức thời gian gần, không trang trọng Ví dụ: Mới đây, công ty công bố lịch nghỉ Tết. |
| gần đây | Trung tính, phổ thông; bao quát tương tự Ví dụ: Chuyện đó xảy ra gần đây. |
| dạo này | Khẩu ngữ, nhẹ; thiên về khoảng thời gian hiện tại gần Ví dụ: Dạo này anh bận lắm. |
| lâu rồi | Khẩu ngữ, trung tính; chỉ thời điểm xa trong quá khứ Ví dụ: Việc đó xảy ra lâu rồi. |
| xưa kia | Văn chương/trang trọng, mạnh; quá khứ xa xưa Ví dụ: Xưa kia nơi đây là rừng rậm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động vừa xảy ra gần đây.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để nhấn mạnh tính cập nhật của thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật về thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật và không trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi về thời gian của một sự kiện.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác về thời gian cụ thể.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "gần đây" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gần đây"; "mới đây" thường chỉ thời gian gần hơn.
- Không nên dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao về thời gian.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ chỉ thời gian, ví dụ: "mới đây vài ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ để chỉ thời gian xảy ra hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "mới đây đã xảy ra".
