Cũ
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Được dùng đã lâu và không còn nguyên như trước nữa.
Ví dụ:
Căn nhà cũ cần sơn lại.
2.
tính từ
Thuộc về thời đã qua, nay không còn nữa hoặc không thích hợp nữa.
Ví dụ:
Chế độ cũ đã chấm dứt.
3.
tính từ
Vốn có từ lâu hoặc vốn quen biết từ trước, về mặt phân biệt với cái mới có hoặc mới quen biết gần đây.
Ví dụ:
Đồng nghiệp cũ rủ tôi cà phê.
Nghĩa 1: Được dùng đã lâu và không còn nguyên như trước nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc ba lô của em đã cũ, quai sờn đi.
- Đôi giày cũ nên đi không còn êm nữa.
- Quyển truyện cũ, bìa đã bong mép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc áo mưa cũ rách khiến tớ ướt từ vai xuống.
- Cái ghế gỗ cũ kêu cót két mỗi lần ngồi học.
- Điện thoại cũ pin chai, dùng một lát là sập nguồn.
3
Người trưởng thành
- Căn nhà cũ cần sơn lại.
- Tập tài liệu cũ ố vàng, lộ rõ dấu tay người từng lật giở.
- Chiếc vali cũ kể chuyện bao chuyến đi qua những vết trầy xước.
- Mùi nước hoa cũ phai dần, chỉ còn thoảng như một ký ức.
Nghĩa 2: Thuộc về thời đã qua, nay không còn nữa hoặc không thích hợp nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Luật chơi cũ không dùng trong trận này nữa.
- Tiệm sách cũ ở góc phố đã đóng cửa từ lâu.
- Bản đồ cũ không còn đúng với tên đường mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thói quen học muộn là cách cũ, không hợp với lịch mới.
- Những quy định cũ được thay bằng nội quy chặt chẽ hơn.
- Trang phục lễ hội theo kiểu cũ không còn hợp với chương trình năm nay.
3
Người trưởng thành
- Chế độ cũ đã chấm dứt.
- Mô hình quản lý cũ không đáp ứng tốc độ thay đổi của thị trường.
- Lối nghĩ cũ nhiều khi là chiếc áo chật, mặc mãi thì khó thở.
- Những hứa hẹn cũ không còn trọng lượng khi hiện thực đã đổi khác.
Nghĩa 3: Vốn có từ lâu hoặc vốn quen biết từ trước, về mặt phân biệt với cái mới có hoặc mới quen biết gần đây.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn cũ đến thăm lớp, ai cũng vui.
- Cô giáo cũ gửi lời hỏi thăm em.
- Em vẫn giữ bức ảnh lớp cũ trong hộp bút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn cũ hẹn nhau đá bóng chiều cuối tuần.
- Thầy chủ nhiệm cũ nhắn chúc mừng khi em đỗ trường mới.
- Ở quán quen, chị phục vụ cũ vẫn nhớ món tớ hay gọi.
3
Người trưởng thành
- Đồng nghiệp cũ rủ tôi cà phê.
- Mối quan hệ cũ đôi khi bỗng ấm lại chỉ vì một câu chào.
- Ngôi nhà cũ của tuổi thơ không còn, chỉ còn hàng cây cũ trong trí nhớ.
- Những thói quen cũ điềm tĩnh dẫn lối tôi qua ngày nhiều sóng gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Được dùng đã lâu và không còn nguyên như trước nữa.
Từ đồng nghĩa:
cũ kỹ
Từ trái nghĩa:
mới
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cũ | Diễn tả trạng thái vật chất đã qua sử dụng, có dấu hiệu hao mòn, không còn mới. Ví dụ: Căn nhà cũ cần sơn lại. |
| cũ kỹ | Mức độ mạnh hơn "cũ", thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự xuống cấp, lạc hậu. Ví dụ: Chiếc xe đạp cũ kỹ của ông nội vẫn còn chạy được. |
| mới | Mức độ đối lập hoàn toàn, chỉ trạng thái chưa từng được dùng, còn nguyên vẹn. Ví dụ: Cô ấy vừa mua một chiếc điện thoại mới tinh. |
Nghĩa 2: Thuộc về thời đã qua, nay không còn nữa hoặc không thích hợp nữa.
Từ đồng nghĩa:
lỗi thời cổ lạc hậu
Từ trái nghĩa:
mới hiện đại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cũ | Diễn tả sự vật, hiện tượng, tư tưởng đã lỗi thời, không còn phù hợp với hiện tại. Ví dụ: Chế độ cũ đã chấm dứt. |
| lỗi thời | Mức độ mạnh, chỉ sự không còn phù hợp với thời đại, đã bị vượt qua, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Những quan niệm lỗi thời cần được thay đổi. |
| cổ | Mức độ mạnh, chỉ sự thuộc về thời xa xưa, thường mang sắc thái trang trọng, hoài niệm hoặc trung tính. Ví dụ: Ngôi nhà cổ kính này có kiến trúc rất độc đáo. |
| lạc hậu | Mức độ mạnh, chỉ sự kém phát triển, không theo kịp tiến bộ, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Kỹ thuật sản xuất lạc hậu khiến năng suất thấp. |
| mới | Mức độ đối lập, chỉ sự vừa xuất hiện, hiện đại, phù hợp với thời điểm hiện tại. Ví dụ: Công nghệ mới giúp tăng hiệu quả công việc. |
| hiện đại | Mức độ đối lập, chỉ sự thuộc về thời đại ngày nay, tiên tiến, hợp thời, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Kiến trúc hiện đại của tòa nhà rất ấn tượng. |
Nghĩa 3: Vốn có từ lâu hoặc vốn quen biết từ trước, về mặt phân biệt với cái mới có hoặc mới quen biết gần đây.
Từ đồng nghĩa:
lâu năm quen
Từ trái nghĩa:
mới lạ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cũ | Diễn tả sự vật, mối quan hệ đã tồn tại hoặc quen thuộc trong một khoảng thời gian dài. Ví dụ: Đồng nghiệp cũ rủ tôi cà phê. |
| lâu năm | Mức độ trung tính, chỉ sự tồn tại hoặc quen biết trong nhiều năm. Ví dụ: Đây là một người bạn lâu năm của tôi. |
| quen | Mức độ trung tính, chỉ sự đã biết, đã gặp gỡ nhiều lần, tạo cảm giác thân thuộc. Ví dụ: Tôi quen anh ấy từ hồi cấp ba. |
| mới | Mức độ đối lập, chỉ sự vừa xuất hiện, vừa được biết đến, chưa có sự quen thuộc. Ví dụ: Cô ấy là đồng nghiệp mới của tôi. |
| lạ | Mức độ đối lập, chỉ sự chưa từng gặp, chưa từng biết, không quen thuộc, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Tôi thấy một người lạ đứng trước cửa nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ vật, quần áo, hoặc mối quan hệ đã tồn tại lâu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các khái niệm, hệ thống, hoặc quy định đã lỗi thời.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí hoài niệm hoặc nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quen thuộc, hoài niệm hoặc lỗi thời.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực khi nói về sự lỗi thời.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tồn tại lâu dài hoặc sự lỗi thời của một đối tượng.
- Tránh dùng khi cần nhấn mạnh sự đổi mới hoặc hiện đại.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc sự thay đổi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mới" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cổ" ở chỗ "cũ" không nhất thiết mang ý nghĩa lịch sử hay giá trị văn hóa.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cũ", "quá cũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
