Lỗi thời

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc về thời cũ, không thích hợp với thời nay và đã thành lạc hậu.
Ví dụ : Mẫu quảng cáo đó lỗi thời, không còn thu hút ai.
Nghĩa: Thuộc về thời cũ, không thích hợp với thời nay và đã thành lạc hậu.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc điện thoại nút bấm của ông đã lỗi thời.
  • Cách ăn mặc này lỗi thời nên con không muốn mặc đi dự lễ.
  • Cái tivi to cồng kềnh ở nhà bà đã lỗi thời rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bảng đen phấn trắng dần lỗi thời khi trường chuyển sang màn hình tương tác.
  • Một số luật chơi cũ của câu lạc bộ đã lỗi thời, không còn hợp với chúng mình nữa.
  • Bài học cho thấy tư duy học vẹt là lỗi thời trong thời đại cần sáng tạo.
3
Người trưởng thành
  • Mẫu quảng cáo đó lỗi thời, không còn thu hút ai.
  • Nếu không cập nhật kỹ năng, kiến thức hôm nay sẽ nhanh chóng lỗi thời.
  • Có những thói quen từng giúp ta sống sót, nhưng đến lúc lại trở nên lỗi thời và níu chân ta.
  • Anh cất chiếc áo vest kiểu cũ vào tủ, thừa nhận gu thập niên trước đã lỗi thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuộc về thời cũ, không thích hợp với thời nay và đã thành lạc hậu.
Từ đồng nghĩa:
lạc hậu cũ kỹ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lỗi thời Trung tính, dùng để chỉ vật dụng, công nghệ, tư tưởng không còn phù hợp với hiện tại. Ví dụ: Mẫu quảng cáo đó lỗi thời, không còn thu hút ai.
lạc hậu Trung tính, thường dùng cho công nghệ, phương pháp, tư tưởng. Ví dụ: Công nghệ sản xuất này đã lạc hậu.
cũ kỹ Trung tính, thường dùng để chỉ vật dụng, phong cách đã qua sử dụng lâu, không còn mới. Ví dụ: Chiếc áo này đã cũ kỹ rồi.
hiện đại Trung tính, tích cực, chỉ cái mới mẻ, phù hợp với thời đại. Ví dụ: Kiến trúc hiện đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thứ không còn phù hợp với hiện tại, như quần áo, công nghệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các chính sách, phương pháp hoặc ý tưởng không còn hiệu quả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về công nghệ hoặc phương pháp đã cũ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng hoặc trung lập về sự không còn phù hợp.
  • Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không còn phù hợp của một đối tượng.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự tôn trọng đối với giá trị lịch sử hoặc truyền thống.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "lạc hậu" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cổ điển" khi không phân biệt rõ ngữ cảnh.
  • "Lỗi thời" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với "cổ điển".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lỗi thời", "quá lỗi thời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt