Cổ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận của cơ thể, nối đầu với thân.
2.
danh từ
(kng. hoặc thgt.; dùng phụ sau t. hoặc đg., trong một số tổ hợp). Cổ của con người, coi là biểu tượng của sự chống đối trong quan hệ với người nào đó (thường hàm ý coi khinh).
3.
danh từ
Bộ phận của áo, yếm hoặc giày, bao quanh cổ hoặc cổ chân.
4.
danh từ
Chỗ eo lại ở gần phần đầu của một số đồ vật, giống hình cái cổ, thường là bộ phận nối liền thân với miệng ở một số đồ đựng.
5.
tính từ
Thuộc về một thời xa xưa trong lịch sử.
6.
tính từ
(kng.). Lỗi thời, không hợp thời nữa.
7.
động từ
Có (đã nói đến) ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bộ phận cơ thể hoặc biểu tượng của sự chống đối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả chi tiết về cơ thể, trang phục hoặc các đồ vật có hình dạng tương tự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các mô tả hình ảnh hoặc biểu tượng mang tính ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong thiết kế thời trang, kiến trúc hoặc mô tả các cấu trúc vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản viết hoặc mô tả kỹ thuật.
  • Thân thiện và gần gũi khi dùng trong giao tiếp đời thường.
  • Phong cách cổ điển hoặc hoài niệm khi dùng để chỉ thời xa xưa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cụ thể về cơ thể, trang phục hoặc đồ vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại khi muốn chỉ sự lỗi thời.
  • Có thể thay thế bằng từ "lỗi thời" khi muốn nhấn mạnh sự không hợp thời.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cổ" chỉ thời xa xưa và "cổ" chỉ bộ phận cơ thể.
  • Khác biệt tinh tế với từ "lỗi thời" ở chỗ "cổ" có thể mang sắc thái hoài niệm.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cổ" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cổ" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cổ" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Cổ" có thể kết hợp với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "cổ tay"), tính từ chỉ thời gian (như "cổ xưa"), hoặc động từ chỉ hành động (như "cổ vũ").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới