Vai
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(hoặc hai chân trước ở thú vật) với thân.
Ví dụ:
Con bê thở gấp, đôi vai phập phồng dưới nắng.
2.
danh từ
Vai của con người, coi là biểu tượng của thứ bậc trên dưới trong quan hệ gia đình, họ hàng.
Ví dụ:
Ông là vai trên trong chi họ.
3.
danh từ
Vai của con người, coi là biểu tượng của sức lực.
Ví dụ:
Ông là vai trên trong chi họ.
4.
danh từ
Bộ phận của áo, che hai vai.
Ví dụ:
Chiếc sơ mi bị phồng ở vai.
5.
danh từ
Bộ phận của một số vật, giống như hình cái vai hoặc có tác dụng gánh, đồ như cái vai.
Ví dụ:
Chiếc bình cổ vai rộng.
6.
danh từ
Nhân vật trong kịch bản được diễn viên thể hiện trên sân khấu hoặc trong phim.
Ví dụ:
Anh nhận một vai nhỏ trong phim mới.
Nghĩa 1: (hoặc hai chân trước ở thú vật) với thân.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo cọ vai vào chân em để làm nũng.
- Chú chó ngoẹo vai khi được gãi đúng chỗ.
- Con bò gồng vai kéo xe rơm chậm rãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con ngựa hất vai, bờm tung lên như sóng nhỏ.
- Con trâu lắc vai, vết bùn nứt ra thành vệt khô.
- Chú chó cụp vai, ánh mắt xin lỗi khi bị mắng.
3
Người trưởng thành
- Con bê thở gấp, đôi vai phập phồng dưới nắng.
- Con ngựa rướn vai trước nhịp roi nhẹ của người cầm cương.
- Con bò khuỳnh vai, chiếc ách gỗ in hằn vệt cũ.
- Con chó con nép vai vào cửa, mưa dội lộp bộp ngoài hiên.
Nghĩa 2: Vai của con người, coi là biểu tượng của thứ bậc trên dưới trong quan hệ gia đình, họ hàng.
1
Học sinh tiểu học
- Anh là vai trên nên phải nhường em.
- Anh gánh hai thúng, vai anh rất khỏe.
- Em gọi cô ấy bằng chị vì cô ấy vai trên.
- Bạn ấy nhấc thùng nước, vai không hề mỏi.
- Trong họ, bác là vai trên của bố em.
- Bố vác bao gạo, vai rộng chắc chắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đám giỗ, bạn được xếp ngồi theo vai vế, ai lớn ngồi trên.
- Cậu ấy gồng vai, đẩy cánh cửa kẹt cứng mở ra.
- Cô họ tuy trẻ nhưng vẫn là vai trên, nói câu nào ai cũng nể.
- Chỉ cần nhìn bờ vai lực lưỡng, ai cũng tin anh khiêng được tủ.
- Ở quê, người nhỏ vai phải chào trước, đó là phép lịch sự.
- Cô vận động viên siết vai, tạ bật lên khỏi sàn.
3
Người trưởng thành
- Ông là vai trên trong chi họ.
- Anh ta có đôi vai khỏe.
- Đến việc lớn, người vai trên mở lời trước để con cháu thuận theo.
- Gánh nặng đè xuống nhưng vai người đàn ông vẫn đều bước.
- Dù thân mật đến đâu, cũng nên giữ chừng mực với người khác vai.
- Tôi thấy vai mình đủ cứng để đỡ phần việc khó.
- Lời khuyên của bậc vai trên đôi khi nặng bằng cả một lời dặn đời.
- Giữa mùa di dời, nhiều đôi vai đã mỏi mà lòng vẫn bền.
Nghĩa 3: Vai của con người, coi là biểu tượng của sức lực.
1
Học sinh tiểu học
- Anh là vai trên nên phải nhường em.
- Anh gánh hai thúng, vai anh rất khỏe.
- Em gọi cô ấy bằng chị vì cô ấy vai trên.
- Bạn ấy nhấc thùng nước, vai không hề mỏi.
- Trong họ, bác là vai trên của bố em.
- Bố vác bao gạo, vai rộng chắc chắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đám giỗ, bạn được xếp ngồi theo vai vế, ai lớn ngồi trên.
- Cậu ấy gồng vai, đẩy cánh cửa kẹt cứng mở ra.
- Cô họ tuy trẻ nhưng vẫn là vai trên, nói câu nào ai cũng nể.
- Chỉ cần nhìn bờ vai lực lưỡng, ai cũng tin anh khiêng được tủ.
- Ở quê, người nhỏ vai phải chào trước, đó là phép lịch sự.
- Cô vận động viên siết vai, tạ bật lên khỏi sàn.
3
Người trưởng thành
- Ông là vai trên trong chi họ.
- Anh ta có đôi vai khỏe.
- Đến việc lớn, người vai trên mở lời trước để con cháu thuận theo.
- Gánh nặng đè xuống nhưng vai người đàn ông vẫn đều bước.
- Dù thân mật đến đâu, cũng nên giữ chừng mực với người khác vai.
- Tôi thấy vai mình đủ cứng để đỡ phần việc khó.
- Lời khuyên của bậc vai trên đôi khi nặng bằng cả một lời dặn đời.
- Giữa mùa di dời, nhiều đôi vai đã mỏi mà lòng vẫn bền.
Nghĩa 4: Bộ phận của áo, che hai vai.
1
Học sinh tiểu học
- Áo của em bị rách ở vai.
- Mẹ may thêm lớp vải ở vai áo cho chắc.
- Vai áo bạn dính sơn, cẩn thận kẻo bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vai áo đồng phục bạc màu vì nắng.
- Cái balô cọ làm nhăn cả phần vai áo.
- Chiếc áo khoác ôm vai gọn gàng, nhìn rất chỉnh tề.
3
Người trưởng thành
- Chiếc sơ mi bị phồng ở vai.
- Mồ hôi thấm đậm một vệt dài trên vai áo.
- Một nếp bụi mỏng đậu nơi vai áo vest, anh khẽ phủi đi.
- Đường may ở vai áo lệch, dáng áo mất hẳn sự đứng đắn.
Nghĩa 5: Bộ phận của một số vật, giống như hình cái vai hoặc có tác dụng gánh, đồ như cái vai.
1
Học sinh tiểu học
- Cái bình có vai phình ra giữa thân.
- Cái ấm này có vai tròn trịa.
- Cái đòn gánh có vai ở hai đầu để treo quang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc vò gốm có vai nở, miệng khép nhỏ.
- Vai cầu chịu lực lớn nhất khi xe qua.
- Cái chai cổ ngắn, vai lượn mềm thành thân.
3
Người trưởng thành
- Chiếc bình cổ vai rộng.
- Vai dốc đèo vừa gãy, đường sạt như vết rách trên núi.
- Vai cầu bê tông lộ cốt thép, mưa táp rỉ vàng.
- Cổ chai mảnh, đến phần vai thì đột ngột nở ra như một nhịp thở.
Nghĩa 6: Nhân vật trong kịch bản được diễn viên thể hiện trên sân khấu hoặc trong phim.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy được giao vai chính trong vở kịch lớp.
- Cô giáo khen em nhập vai rất tốt.
- Bạn Nam nhận vai phụ nhưng diễn rất duyên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy thử sức với một vai phản diện đầu tiên.
- Đạo diễn bảo vai này ít thoại nhưng nặng tâm lý.
- Cậu chuyển từ vai hài sang vai bi, khán giả bất ngờ.
3
Người trưởng thành
- Anh nhận một vai nhỏ trong phim mới.
- Có vai ngắn ngủi nhưng đủ để lộ tạng diễn viên.
- Sau nhiều vai hiền, chị tìm một vai gai góc để thoát khuôn.
- Đôi khi một vai không lời lại mở ra cả mùa sáng tạo cho người diễn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (hoặc hai chân trước ở thú vật) với thân.
Nghĩa 2: Vai của con người, coi là biểu tượng của thứ bậc trên dưới trong quan hệ gia đình, họ hàng.
Nghĩa 3: Vai của con người, coi là biểu tượng của sức lực.
Nghĩa 4: Bộ phận của áo, che hai vai.
Nghĩa 5: Bộ phận của một số vật, giống như hình cái vai hoặc có tác dụng gánh, đồ như cái vai.
Nghĩa 6: Nhân vật trong kịch bản được diễn viên thể hiện trên sân khấu hoặc trong phim.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vai | Diễn tả vai trò, nhân vật trong tác phẩm nghệ thuật, trung tính. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Anh nhận một vai nhỏ trong phim mới. |
| nhân vật | Trung tính, phổ biến trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học. Ví dụ: Cô ấy đã thể hiện thành công nhân vật chính trong vở kịch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần cơ thể hoặc biểu tượng của sức lực, ví dụ "đau vai" hoặc "gánh vác trên vai".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả vai trò hoặc vị trí trong tổ chức, ví dụ "vai trò lãnh đạo".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để chỉ nhân vật trong kịch bản hoặc phim, ví dụ "vai chính".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ bộ phận của vật dụng, ví dụ "vai áo" hoặc "vai của máy móc".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và nghệ thuật.
- Thích hợp trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ bộ phận cơ thể, vai trò, hoặc bộ phận của vật dụng.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa trừu tượng không liên quan đến các nghĩa trên.
- Có thể thay thế bằng từ "vai trò" khi nói về chức năng hoặc nhiệm vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vị trí" khi nói về chức năng trong tổ chức.
- Khác biệt với "vai trò" ở chỗ "vai" có thể chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật dụng.
- Chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp, tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "một"), có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "vai trò", "vai diễn").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "rộng", "hẹp"), động từ (như "gánh", "mang"), và lượng từ (như "một", "hai").
