Hông
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vùng hai bên của bụng dưới, ứng với xương chậu.
Ví dụ:
Cô đứng chống hông nhìn ra cửa sổ.
2.
danh từ
Chỗ to.
3.
động từ
Đồ bằng nồi hông.
4.
khẩu ngữ
Không.
Nghĩa 1: Vùng hai bên của bụng dưới, ứng với xương chậu.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đặt tay lên hông và cười hiền.
- Cô múa uốn người, tay chống hông rất đẹp.
- Bạn Lan bị vấp ngã, sướt nhẹ ở hông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục, cậu ấy vịn tay vào hông để thở cho đỡ mệt.
- Bác sĩ bảo em xoay người, giữ thẳng lưng và thả lỏng vùng hông.
- Cô vẽ dáng người, nhấn đường cong ở hông để bức họa sống động hơn.
3
Người trưởng thành
- Cô đứng chống hông nhìn ra cửa sổ.
- Cơn đau nhói ở hông nhắc tôi dừng lại trước khi quá sức.
- Anh khẽ đặt tay lên hông chị, một cử chỉ vừa ân cần vừa dè dặt.
- Với người chạy bộ, vùng hông linh hoạt là chiếc bản lề của mọi bước chân.
Nghĩa 2: Chỗ to.
Nghĩa 3: Đồ bằng nồi hông.
Nghĩa 4: Không.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vùng hai bên của bụng dưới, ứng với xương chậu.
Nghĩa 2: Chỗ to.
Nghĩa 3: Đồ bằng nồi hông.
Nghĩa 4: Không.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần cơ thể hoặc trong các câu hỏi, câu trả lời ngắn gọn, thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về cơ thể trong y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả hình thể nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học để chỉ phần cơ thể cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả cơ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ phần cơ thể hoặc trong các câu hỏi, câu trả lời ngắn gọn.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng nếu không cần thiết.
- Có thể thay thế bằng từ "không" trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "không" trong khẩu ngữ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
- Phát âm rõ ràng để phân biệt với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"H f4ng" c f3 thc thc l e0 danh teb, 1cng teb, hobc kha fu ngef, t f9y theo ngef ca fnh sed f9ng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
L e0 teb 10n, kh f4ng c f3 da fng bibn 10icn h ecnh th e1i.
3
Đặc điểm cú pháp
Th0ddng 10ng 1a fng tr0ddc danh teb hobc sau 1a fng teb kha fu ngef; c f3 thc l e0m trung t e2m ce f1a c f9m danh teb hobc c f9m 1a fng teb.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Kbft he f1p vdbi teb 1a fng teb, danh teb, v e0 ph f3 teb; th0ddng 1a fng c f9ng vdbi c e1c teb chc 1a f1cnh vc tr ed hobc teb phe f1 1a fnh.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
