Lưng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần phía sau của cơ thể người hoặc phần phía trên của cơ thể động vật có xương sống, đối với ngực và bụng.
2.
danh từ
(dùng trước danh từ). Khoảng giữa, không ở trên cao, cũng không ở dưới thấp.
3.
tính từ
Không đầy, chưa đầy.
4.
danh từ
Dải hoặc bao dài bằng vải buộc ngang lưng cho đẹp, hoặc (thời trước) để đựng tiền; (khẩu ngữ). thường dùng để chỉ tiền riêng, tiền vốn.
5.
danh từ
(thường dùng trước danh từ). Lượng chứa chỉ chiếm khoảng nửa vật đựng.
6.
danh từ
(phương ngữ). Cạp (quần).
7.
danh từ
Phần ghế để tựa lưng khi ngồi.
8.
danh từ
Bộ phận phía sau của một số vật. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần phía sau của cơ thể người hoặc phần phía trên của cơ thể động vật có xương sống, đối với ngực và bụng.
Nghĩa 2: (dùng trước danh từ). Khoảng giữa, không ở trên cao, cũng không ở dưới thấp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưng | Chỉ vị trí trung gian, trung tính, thông dụng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp.) Ví dụ: |
| giữa | Chỉ vị trí trung gian, trung tính, thông dụng. Ví dụ: Anh ấy đứng giữa đám đông. |
Nghĩa 3: Không đầy, chưa đầy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 4: Dải hoặc bao dài bằng vải buộc ngang lưng cho đẹp, hoặc (thời trước) để đựng tiền; (khẩu ngữ). thường dùng để chỉ tiền riêng, tiền vốn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưng | Chỉ vật dụng hoặc tiền bạc, trung tính (vật dụng), khẩu ngữ (tiền bạc). (Không có từ trái nghĩa trực tiếp.) Ví dụ: |
| đai | Chỉ vật dụng dùng để buộc, trung tính, thông dụng. Ví dụ: Anh ấy thắt một chiếc đai da. |
| thắt lưng | Chỉ vật dụng dùng để giữ quần áo hoặc trang trí, trung tính, thông dụng. Ví dụ: Cô ấy đeo chiếc thắt lưng rất đẹp. |
Nghĩa 5: (thường dùng trước danh từ). Lượng chứa chỉ chiếm khoảng nửa vật đựng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 6: (phương ngữ). Cạp (quần).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưng | Chỉ bộ phận của quần áo, phương ngữ, trung tính. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp.) Ví dụ: |
| cạp | Chỉ bộ phận của quần áo, trung tính, thông dụng (trong ngữ cảnh phương ngữ). Ví dụ: Chiếc quần này bị rộng cạp. |
Nghĩa 7: Phần ghế để tựa lưng khi ngồi.
Từ đồng nghĩa:
tựa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưng | Chỉ bộ phận của đồ vật, trung tính, thông dụng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp.) Ví dụ: |
| tựa | Chỉ bộ phận dùng để đỡ lưng, trung tính, thông dụng. Ví dụ: Chiếc ghế có tựa lưng cao. |
Nghĩa 8: Bộ phận phía sau của một số vật.
Từ đồng nghĩa:
mặt sau
Từ trái nghĩa:
mặt trước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưng | Chỉ bộ phận phía sau của vật thể, trung tính, thông dụng. Ví dụ: |
| mặt sau | Chỉ bề mặt phía đối diện với mặt trước, trung tính, thông dụng. Ví dụ: Xin vui lòng xem thông tin ở mặt sau của tờ rơi. |
| mặt trước | Chỉ bề mặt phía đối diện với mặt sau, trung tính, thông dụng. Ví dụ: Mặt trước của ngôi nhà hướng ra đường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần cơ thể hoặc số tiền riêng, ví dụ "lưng quần" hoặc "tiền lưng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ "lưng trời".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Trong một số trường hợp, có thể mang tính hình tượng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả phần cơ thể hoặc vị trí của vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về vị trí hoặc số lượng.
- Có thể thay thế bằng từ khác khi cần diễn đạt cụ thể hơn, ví dụ "phía sau" thay cho "lưng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "phía sau" hoặc "mặt sau".
- Khác biệt tinh tế với từ "cạp" trong một số phương ngữ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ "lưng" để chỉ tiền.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh teb: Lafm chea ngef, bea ngef, 1bnh ngef trong c e2u.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Teb 1a1n, kh f4ng c f3 phea teb kbft he3p 11b7c tre3ng.
3
Đặc điểm cú pháp
Th0ddng 11b7t sau 11b7i teb, c f3 thc l e0m trung t e2m ce7a c e2u danh teb, v ed de5: "lafm l0ng", "ghbf lafm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Th0ddng kbft he3p vdbi teb 11b7i, teb chc 11cnh, v ed de5: "lafm 11b7i", "lafm 11cnh".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
