Thắt lưng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vùng giữa lưng và mông của cơ thể người.
Ví dụ:
Tôi cảm thấy nhói ở thắt lưng khi cúi nhặt đồ.
2.
danh từ
Dải vải, da hay nhựa dùng thắt ngang lưng để giữ quần áo.
Ví dụ:
Anh nới thắt lưng sau bữa ăn cho dễ thở.
Nghĩa 1: Vùng giữa lưng và mông của cơ thể người.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé ôm lấy thắt lưng vì chạy nhiều nên mỏi.
- Bác sĩ dặn con giữ ấm vùng thắt lưng khi trời lạnh.
- Mẹ bôi dầu vào thắt lưng cho bé đỡ đau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục, Lan thấy thắt lưng căng tức nên nằm nghỉ.
- Ngồi học quá lâu khiến thắt lưng tê cứng như bị buộc chặt.
- Bạn ấy đeo balô nặng, thắt lưng chịu lực nên mỏi rã rời.
3
Người trưởng thành
- Tôi cảm thấy nhói ở thắt lưng khi cúi nhặt đồ.
- Qua mùa rét, cái lạnh ngấm vào thắt lưng làm bước chân chậm lại.
- Chạy deadline nhiều ngày, thắt lưng căng như dây đàn, chỉ muốn duỗi lưng thở dài.
- Bác sĩ chạm nhẹ vào thắt lưng, tôi mới nhận ra cơn đau âm ỉ đã kéo dài bấy lâu.
Nghĩa 2: Dải vải, da hay nhựa dùng thắt ngang lưng để giữ quần áo.
1
Học sinh tiểu học
- Ba cài thắt lưng để quần không tuột.
- Cô mua cho em một chiếc thắt lưng màu nâu.
- Đi học, con nhớ thắt thắt lưng cho gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc thắt lưng đen làm bộ đồng phục trông chỉn chu hơn.
- Cậu siết thắt lưng lại một nấc để quần vừa vặn.
- Bạn chọn thắt lưng vải cho nhẹ, đi xe đạp đỡ vướng.
3
Người trưởng thành
- Anh nới thắt lưng sau bữa ăn cho dễ thở.
- Chiếc thắt lưng da sờn viền kể câu chuyện những ngày chạy việc ngoài đường.
- Cô khẽ siết thắt lưng, chỉnh áo sơ mi, rồi bước vào buổi phỏng vấn với dáng vẻ tự tin.
- Trong vali, tôi chỉ mang một thắt lưng nâu, đủ phối từ quần jean đến quần âu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vùng giữa lưng và mông của cơ thể người.
Từ đồng nghĩa:
eo vùng eo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thắt lưng | trung tính, giải phẫu – thông dụng, không biểu cảm Ví dụ: Tôi cảm thấy nhói ở thắt lưng khi cúi nhặt đồ. |
| eo | trung tính, đời thường; dùng phổ biến chỉ vùng hẹp quanh ngang lưng Ví dụ: Cô ấy bị đau ở eo sau khi khiêng nặng. |
| vùng eo | trung tính, miêu tả cơ thể; hơi mô tả, không văn chương Ví dụ: Bác sĩ bảo đau cơ vùng eo do ngồi sai tư thế. |
| vai | trung tính, giải phẫu; đối lập theo trục trên cơ thể Ví dụ: Vai đã đỡ mỏi nhưng thắt lưng vẫn đau. |
| mông | trung tính, giải phẫu; phần dưới kế cận, dùng đối lập dưới Ví dụ: Đau lan từ thắt lưng xuống mông. |
Nghĩa 2: Dải vải, da hay nhựa dùng thắt ngang lưng để giữ quần áo.
Từ đồng nghĩa:
dây lưng nịt lưng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thắt lưng | trung tính, đồ dùng – thông dụng, không tu từ Ví dụ: Anh nới thắt lưng sau bữa ăn cho dễ thở. |
| dây lưng | trung tính, rất thông dụng; hoán đổi hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Anh nhớ đeo dây lưng cho quần tây. |
| nịt lưng | trung tính, phổ biến miền Nam; dùng thường ngày Ví dụ: Cô ấy mua nịt lưng mới bằng da. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần cơ thể hoặc phụ kiện thời trang.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời trang, sức khỏe hoặc mô tả cơ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, thể thao hoặc thiết kế thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả vị trí cơ thể hoặc phụ kiện thời trang.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng từ "vùng eo" khi cần.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "thắt lưng da".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "eo" khi chỉ vùng cơ thể, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "dây nịt" ở miền Nam, cần lưu ý vùng miền khi sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thắt lưng da", "thắt lưng đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, rộng), động từ (mặc, đeo), và lượng từ (một, hai).
