Mông
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khối thịt dày và chắc ở hai bên hậu môn.
Ví dụ:
Tôi ngồi xuống, mông chạm mặt gỗ lạnh.
2.
tính từ
(dùng phụ sau động từ, kết hợp hạn chế) (Nhìn) thẳng và xa về phía trước, như đang nghĩ ngợi, trông mong điều gì.
Ví dụ:
Cô mông ra cuối con phố, mắt gửi theo một bóng hình đã khuất.
Nghĩa 1: Khối thịt dày và chắc ở hai bên hậu môn.
1
Học sinh tiểu học
- Bé ngồi xuống, mông chạm ghế êm.
- Ngã nhẹ, em thấy đau ở mông.
- Cô giáo nhắc ngồi thẳng, không trượt mông trên sàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy trượt cầu thang, mông va vào bậc nên tím một vệt.
- Ghế cứng quá, ngồi lâu mông tê rần.
- Khi tập squat, nhớ giữ lưng thẳng để bảo vệ mông và đùi.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngồi xuống, mông chạm mặt gỗ lạnh.
- Ghế văn phòng cứng, ngồi cả buổi mông ê ẩm.
- Bác sĩ bảo vùng mông bị căng cơ vì ngồi quá nhiều.
- Bài tập hôm nay đốt nóng phần mông, tôi thấy cơ thể tỉnh táo hơn.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau động từ, kết hợp hạn chế) (Nhìn) thẳng và xa về phía trước, như đang nghĩ ngợi, trông mong điều gì.
1
Học sinh tiểu học
- Cô đứng mông ra cửa sổ, nhìn xa xa.
- Ông lão ngồi mông ra bờ sông, nghĩ chuyện mùa lũ.
- Bạn nhỏ mông ra sân trường, chờ mẹ đón.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu tựa lan can, mắt mông ra khoảng trời chiều, im lặng rất lâu.
- Cô mông ra con đường trước cổng trường, như đợi một cuộc hẹn chưa đến.
- Anh trai tôi mông ra khung cửa, suy nghĩ điều gì đó không nói ra.
3
Người trưởng thành
- Cô mông ra cuối con phố, mắt gửi theo một bóng hình đã khuất.
- Ông mông ra cánh đồng khô, nhớ vụ mùa đã lỡ.
- Tôi đứng mông ra biển đêm, nghe sóng dằng dặc như một lời gọi.
- Chị mông ra khung trời mờ mưa, lòng treo giữa đợi chờ và buông bỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khối thịt dày và chắc ở hai bên hậu môn.
Từ đồng nghĩa:
đít vòng ba
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mông | Trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả cơ thể. Ví dụ: Tôi ngồi xuống, mông chạm mặt gỗ lạnh. |
| đít | Khẩu ngữ, rất thân mật hoặc suồng sã, đôi khi có thể bị coi là thô tục. Ví dụ: Thằng bé ngã đập đít xuống đất. |
| vòng ba | Nói giảm, trang trọng hơn hoặc dùng trong ngữ cảnh liên quan đến hình thể, thời trang. Ví dụ: Cô ấy có vòng ba săn chắc. |
Nghĩa 2: (dùng phụ sau động từ, kết hợp hạn chế) (Nhìn) thẳng và xa về phía trước, như đang nghĩ ngợi, trông mong điều gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mông | Khẩu ngữ, diễn tả trạng thái nhìn xa xăm, suy tư hoặc trông đợi. Ví dụ: Cô mông ra cuối con phố, mắt gửi theo một bóng hình đã khuất. |
| xa xăm | Văn chương, gợi cảm giác buồn bã, suy tư, hoặc mơ mộng. Ví dụ: Anh ấy nhìn xa xăm ra cửa sổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần cơ thể, có thể xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc hài hước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc nghiên cứu về cơ thể người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, thể dục thể thao để chỉ phần cơ thể cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ phần cơ thể, nhưng có thể mang sắc thái hài hước hoặc thân mật trong giao tiếp đời thường.
- Thuộc khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng có thể xuất hiện trong văn viết khi cần thiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ phần cơ thể hoặc trong ngữ cảnh hài hước, thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ sự nghiêm túc.
- Có thể thay thế bằng từ "mông đít" trong ngữ cảnh thân mật hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "mông lung" khi dùng sai ngữ cảnh.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh teb: L0m che ngef hob7c be ngef trong c e2u. Td1 td9: L e0m be ngef trong c e2u khi kbft he3p vdbi 19ng teb.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Teb 1a1n, kh f4ng c f3 h ecnh th e1i bibfn 11d5i. Khi l e0m td1 td9, th0ddng kbft he3p vdbi 18ng teb nhb0 "tr f4ng".
3
Đặc điểm cú pháp
Danh teb: Th0ddng 11e9ng sau 18ng teb hob7c l e0m che ngef. Td1 td9: Th0ddng 11e9ng sau 18ng teb nhb0 "tr f4ng" hob7c "nh ecn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh teb: Kbft he3p vdbi teb chc 11cnh nhb0 "to", "nhc". Td1 td9: Kbft he3p vdbi 18ng teb nhb0 "tr f4ng", "nh ecn".
