Đít
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần ở dưới cùng và đằng sau thân người hoặc động vật, nơi có cửa ruột già thông ra ngoài để thải phân (gọi là lỗ đít).
Ví dụ:
Anh ngã chúi, đít chạm nền gỗ kêu một tiếng.
2.
danh từ
Phần dưới cùng hoặc sau cùng của một số vật.
Ví dụ:
Anh kiểm tra đít ly xem có mẻ không trước khi rót rượu.
Nghĩa 1: Phần ở dưới cùng và đằng sau thân người hoặc động vật, nơi có cửa ruột già thông ra ngoài để thải phân (gọi là lỗ đít).
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo ngồi chồm hổm, cái đít chạm xuống nền gạch.
- Bé ngã xuống cỏ, đít chạm đất nhưng không đau lắm.
- Bạn thỏ chạy nhanh quá, trượt chân rồi ngã bằng đít.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng bé té trên sân, đít đập xuống nên bẩn hết quần.
- Con chó ngồi co ro, cái đít đặt ngay mép thềm để tránh mưa.
- Cô ấy đùa nghịch, ngồi bệt xuống, đít trượt theo dốc cỏ như đi máng trượt.
3
Người trưởng thành
- Anh ngã chúi, đít chạm nền gỗ kêu một tiếng.
- Ngồi lâu quá, đít tê rần như bị ghì xuống ghế.
- Thằng nhỏ vừa cai bô, thỉnh thoảng vẫn nhăn mặt ôm đít khi buồn đi nặng.
- Trong cái tư thế vụng về ấy, cô chỉ biết cười trừ, tay phủi bụi dính nơi đít quần.
Nghĩa 2: Phần dưới cùng hoặc sau cùng của một số vật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đặt chai ngay ngắn, đít chai chạm mặt bàn.
- Em cầm con cá, giữ chặt phần đít cá để khỏi trượt.
- Chiếc cốc có đít bằng nên đứng rất vững.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi gõ nhẹ vào đít bút chì cho chì trồi ra.
- Chiếc chảo hơi lồi ở đít nên đặt lên bếp gas không cân.
- Con thuyền khua nước, đít thuyền lắc nhẹ khi quay đầu.
3
Người trưởng thành
- Anh kiểm tra đít ly xem có mẻ không trước khi rót rượu.
- Ngọn lửa liếm vào đít nồi, để lại một vòng ám khói đen sì.
- Họ đánh dấu lô hàng ngay ở đít thùng để lúc bốc dỡ nhìn là thấy.
- Con tàu rời bến, đít tàu xé bọt nước, để lại một dải sóng bạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần ở dưới cùng và đằng sau thân người hoặc động vật, nơi có cửa ruột già thông ra ngoài để thải phân (gọi là lỗ đít).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đít | Khẩu ngữ, đôi khi thô tục hoặc suồng sã, chỉ phần mông hoặc hậu môn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ngã chúi, đít chạm nền gỗ kêu một tiếng. |
| mông | Trung tính, phổ biến, ít thô tục hơn "đít". Ví dụ: Đứa bé bị ngã đập mông xuống đất. |
| bàn toạ | Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ phần mông. Ví dụ: Ông cụ ngồi xuống bàn tọa nghỉ ngơi. |
Nghĩa 2: Phần dưới cùng hoặc sau cùng của một số vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đít | Khẩu ngữ, trung tính đến suồng sã, chỉ phần đáy hoặc phần cuối của vật. Ví dụ: Anh kiểm tra đít ly xem có mẻ không trước khi rót rượu. |
| đáy | Trung tính, phổ biến, dùng cho phần dưới cùng của vật chứa. Ví dụ: Đáy nồi bị cháy đen. |
| đầu | Trung tính, phổ biến, chỉ phần trên cùng hoặc phía trước của vật. Ví dụ: Đầu chai bị vỡ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm có phong cách bình dân hoặc hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, đôi khi có thể bị coi là thô tục nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ sự trang trọng.
- Có thể thay bằng từ "mông" trong nhiều ngữ cảnh để giảm bớt sắc thái thô tục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc bị coi là thiếu lịch sự nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "mông" ở mức độ trang trọng và sắc thái biểu cảm.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái đít", "đít ghế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("đít to"), động từ ("đít ngồi"), hoặc lượng từ ("một cái đít").
