Hậu môn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lỗ đít (lối nói kiêng tránh).
Ví dụ:
Khi có chảy máu ở hậu môn, nên đi khám sớm.
Nghĩa: Lỗ đít (lối nói kiêng tránh).
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo bị đau quanh hậu môn nên không chịu ngồi xuống.
- Bác sĩ dặn phải rửa sạch vùng hậu môn để không bị ngứa.
- Bé đi vệ sinh xong thì lau nhẹ nhàng quanh hậu môn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi ngồi quá lâu, vùng quanh hậu môn có thể khó chịu và cần vận động nhẹ.
- Bệnh trĩ thường xuất hiện ở khu vực hậu môn do thói quen đi vệ sinh không đúng.
- Trong bài học sinh học, cô giáo giải thích chức năng của hậu môn trong hệ tiêu hóa.
3
Người trưởng thành
- Khi có chảy máu ở hậu môn, nên đi khám sớm.
- Vệ sinh đúng cách quanh hậu môn giúp phòng ngừa viêm nhiễm và giảm mùi khó chịu.
- Vận động điều độ và ăn nhiều chất xơ sẽ giảm áp lực lên vùng hậu môn, nhất là khi phải ngồi nhiều.
- Bất kỳ cảm giác đau rát kéo dài ở hậu môn đều là tín hiệu cơ thể nhắc ta cần chú ý sức khỏe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "lỗ đít" hoặc các từ khác thân mật hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản y khoa, giáo dục sức khỏe hoặc các tài liệu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng, như trong y học hoặc giáo dục.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ khác thân mật hơn.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Khác biệt với "lỗ đít" ở mức độ trang trọng và chính xác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hậu môn của động vật", "hậu môn này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ chỉ trạng thái hoặc hành động liên quan, ví dụ: "hậu môn bị đau", "kiểm tra hậu môn".
