Đại tràng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ruột già.
Ví dụ:
Đại tràng là phần cuối của hệ tiêu hóa, còn gọi là ruột già.
Nghĩa: Ruột già.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ nói đại tràng của bà ngoại khỏe.
- Khi ăn xong, thức ăn sẽ đi đến đại tràng.
- Bức tranh trong sách chỉ rõ vị trí của đại tràng trong bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi ruột non hấp thụ chất dinh dưỡng, phần còn lại chuyển xuống đại tràng.
- Bữa ăn ít rau dễ làm đại tràng khó hoạt động trơn tru.
- Bài học hôm nay giải thích vai trò của đại tràng trong việc tạo khuôn phân.
3
Người trưởng thành
- Đại tràng là phần cuối của hệ tiêu hóa, còn gọi là ruột già.
- Khi stress kéo dài, tôi thấy đại tràng nhạy cảm hơn hẳn.
- Bác sĩ dặn theo dõi đại tràng định kỳ để phòng bệnh âm thầm.
- Chỉ cần ăn uống điều độ, đại tràng cũng ‘cảm ơn’ bằng những ngày êm bụng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ruột già.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đại tràng | Thuật ngữ y học, khoa học, trang trọng. Ví dụ: Đại tràng là phần cuối của hệ tiêu hóa, còn gọi là ruột già. |
| ruột già | Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và y học phổ thông. Ví dụ: Bác sĩ khuyên nên ăn nhiều chất xơ để tốt cho ruột già. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "ruột già".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về tiêu hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc.
- Thích hợp cho văn bản y khoa và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khi cần diễn đạt chính xác về giải phẫu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng "ruột già" để dễ hiểu hơn.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không nắm rõ.
- Khác biệt với "ruột già" ở mức độ trang trọng và chính xác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây khó hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại tràng của người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (kiểm tra, cắt bỏ) và các danh từ khác (bệnh, viêm).

Danh sách bình luận