Dạ dày

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần của ống tiêu hoá phình thành túi lớn, chứa và làm tiêu hoá thức ăn.
Ví dụ: Dạ dày là nơi chứa và tiêu hoá thức ăn trước khi chúng được hấp thu.
Nghĩa: Phần của ống tiêu hoá phình thành túi lớn, chứa và làm tiêu hoá thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau bữa ăn, dạ dày làm việc để nghiền và tiêu hoá cơm.
  • Bạn ăn chậm để dạ dày không bị đau.
  • Sữa ấm giúp dạ dày của bé dễ chịu hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi đói, dạ dày có thể sôi òng ọc để nhắc ta ăn.
  • Ăn quá nhanh khiến dạ dày phải gồng mình, dễ khó chịu.
  • Dạ dày tiết dịch vị giúp phân nhỏ thức ăn trước khi đưa xuống ruột.
3
Người trưởng thành
  • Dạ dày là nơi chứa và tiêu hoá thức ăn trước khi chúng được hấp thu.
  • Nếu thức khuya và ăn muộn, dạ dày phải làm việc nặng nề hơn bình thường.
  • Một bữa ăn điều độ là lời cảm ơn tinh tế gửi đến dạ dày mỗi ngày.
  • Khi căng thẳng kéo dài, dạ dày lên tiếng trước cả lời nói của ta.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần của ống tiêu hoá phình thành túi lớn, chứa và làm tiêu hoá thức ăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dạ dày Thuật ngữ khoa học, y học, trung tính, phổ biến trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Dạ dày là nơi chứa và tiêu hoá thức ăn trước khi chúng được hấp thu.
bao tử Thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt ở miền Nam, mang sắc thái gần gũi. Ví dụ: Anh ấy bị đau bao tử nên phải kiêng đồ ăn cay nóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe hoặc các vấn đề tiêu hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y tế, sức khỏe và dinh dưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về cơ thể người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ bộ phận cơ thể liên quan đến tiêu hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sinh học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "bao tử" trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bao tử" trong khẩu ngữ, nhưng "dạ dày" trang trọng hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ cảm giác hoặc cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dạ dày của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đau, co bóp) và các từ chỉ định (cái, một).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...