Tiêu hoá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Quá trình) biến thức ăn thành chất nuôi dưỡng trong cơ thể người và động vật.
Ví dụ: Cơ thể tiêu hoá thức ăn để nuôi dưỡng các tế bào.
Nghĩa: (Quá trình) biến thức ăn thành chất nuôi dưỡng trong cơ thể người và động vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơ thể tiêu hoá cơm để lấy năng lượng chơi và học.
  • Dạ dày giúp tiêu hoá thức ăn mẹ nấu.
  • Ăn chậm nhai kỹ thì tiêu hoá dễ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi tối, cơ thể cần thời gian để tiêu hoá bữa ăn, nên đừng vận động quá mạnh ngay sau khi ăn.
  • Hệ vi sinh đường ruột hỗ trợ chúng ta tiêu hoá sữa và rau quả tốt hơn.
  • Nếu lo lắng kéo dài, dạ dày tiêu hoá kém và bạn dễ đầy bụng.
3
Người trưởng thành
  • Cơ thể tiêu hoá thức ăn để nuôi dưỡng các tế bào.
  • Điều độ bữa ăn giúp dạ dày tiêu hoá trơn tru, tâm trí cũng vì thế mà nhẹ nhõm hơn.
  • Tuổi tác thay đổi tốc độ tiêu hoá, nhắc ta phải lắng nghe cơ thể mình.
  • Sau một ngày bận rộn, một bát cháo ấm khiến dạ dày tiêu hoá êm và giấc ngủ sâu hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Quá trình) biến thức ăn thành chất nuôi dưỡng trong cơ thể người và động vật.
Từ đồng nghĩa:
đồng hoá tiêu thực
Từ trái nghĩa:
khó tiêu bất tiêu
Từ Cách sử dụng
tiêu hoá trung tính, khoa học phổ thông, mức độ khái quát toàn bộ quá trình Ví dụ: Cơ thể tiêu hoá thức ăn để nuôi dưỡng các tế bào.
đồng hoá trang trọng, sinh lý học; nhấn giai đoạn cơ thể hấp thu-chuyển hoá; gần nghĩa trong ngữ cảnh chuyên môn Ví dụ: Cơ thể đồng hoá dinh dưỡng sau khi thức ăn được phân giải.
tiêu thực cổ/ngữ vực y học cổ truyền; mức độ tương đương về quá trình Ví dụ: Thuốc này giúp tiêu thực tốt hơn.
khó tiêu khẩu ngữ/y khoa phổ thông; biểu thị tình trạng cản trở quá trình; đối lập thực dụng Ví dụ: Ăn nhanh dễ gây khó tiêu.
bất tiêu y khoa dân gian/phổ thông; mạnh hơn "khó tiêu"; quá trình không diễn ra Ví dụ: Trẻ bị bất tiêu sau khi uống sữa lạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, chế độ ăn uống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y tế, sinh học, dinh dưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, sinh học, và dinh dưỡng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản học thuật và chuyên ngành.
  • Khẩu ngữ khi nói về sức khỏe hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình sinh học trong cơ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc y tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiêu hóa" trong nghĩa bóng, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "hấp thụ"; "tiêu hoá" là quá trình, còn "hấp thụ" là kết quả.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiêu hoá thức ăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thức ăn, chất dinh dưỡng), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...