Dị hoá

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Quá trình) phân giải những chất trong cơ thể thành những chất đơn giản hơn, giải phóng năng lượng cần cho hoạt động của cơ thể.
Ví dụ: Dị hoá giải phóng năng lượng cho các hoạt động sống.
2.
động từ
(Hiện tượng) biến đổi ngữ âm dẫn đến một trong hai âm giống nhau và tiếp xúc với nhau biến thành một âm khác.
Ví dụ: Dị hoá là một quá trình biến đổi ngữ âm để tách biệt hai âm giống nhau.
Nghĩa 1: (Quá trình) phân giải những chất trong cơ thể thành những chất đơn giản hơn, giải phóng năng lượng cần cho hoạt động của cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi chạy nhảy, cơ thể dị hoá để tạo ra năng lượng.
  • Sau bữa ăn, một phần thức ăn được dị hoá thành năng lượng cho cơ bắp.
  • Trời lạnh, cơ thể tăng dị hoá để giữ ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ Sinh học, cô giảng rằng dị hoá giúp cơ thể có năng lượng hoạt động.
  • Khi luyện tập cường độ cao, quá trình dị hoá diễn ra mạnh để cung cấp sức lực.
  • Cơ thể cân bằng giữa đồng hoá và dị hoá để duy trì thể trạng.
3
Người trưởng thành
  • Dị hoá giải phóng năng lượng cho các hoạt động sống.
  • Khi căng thẳng kéo dài, tốc độ dị hoá có thể tăng, khiến cơ thể mau kiệt sức.
  • Vận động hợp lý giúp điều hoà nhịp dị hoá, tránh hao mòn không cần thiết.
  • Trong dinh dưỡng lâm sàng, người ta theo dõi dấu hiệu dị hoá để điều chỉnh khẩu phần.
Nghĩa 2: (Hiện tượng) biến đổi ngữ âm dẫn đến một trong hai âm giống nhau và tiếp xúc với nhau biến thành một âm khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong tiếng nói, có lúc hai âm gặp nhau và dị hoá thành âm khác.
  • Cô giáo nói có hiện tượng dị hoá khi phát âm một số từ nhanh.
  • Khi đọc nhanh, âm đứng cạnh nhau có thể dị hoá để dễ nói hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong ngữ âm học, dị hoá xảy ra khi hai âm liền kề trở nên khác đi để tránh trùng lặp.
  • Một số phương ngữ có ví dụ dị hoá rõ rệt khi người nói nối âm.
  • Khi tốc độ lời nói tăng, quy tắc dị hoá có thể xuất hiện như một cách tối ưu hoá phát âm.
3
Người trưởng thành
  • Dị hoá là một quá trình biến đổi ngữ âm để tách biệt hai âm giống nhau.
  • Trong lịch sử ngôn ngữ, dị hoá góp phần tạo nên những biến thể phát âm bền vững.
  • Nhiều hiện tượng dị hoá phát sinh từ nhu cầu tiết kiệm công sức khi nói, rồi dần được quy ước hoá.
  • Người nghiên cứu thường đối chiếu các dạng cổ để nhận diện dấu vết dị hoá trong từ hiện đại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Quá trình) phân giải những chất trong cơ thể thành những chất đơn giản hơn, giải phóng năng lượng cần cho hoạt động của cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dị hoá Diễn tả quá trình sinh học cơ bản, mang tính khoa học, trung tính. Ví dụ: Dị hoá giải phóng năng lượng cho các hoạt động sống.
phân giải Khoa học, trung tính, diễn tả hành động tách rời, làm tan rã. Ví dụ: Cơ thể *phân giải* glucose để tạo năng lượng.
đồng hoá Khoa học, trung tính, diễn tả quá trình tổng hợp, xây dựng. Ví dụ: Quá trình *đồng hoá* giúp tổng hợp protein từ các axit amin.
Nghĩa 2: (Hiện tượng) biến đổi ngữ âm dẫn đến một trong hai âm giống nhau và tiếp xúc với nhau biến thành một âm khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, y học và ngôn ngữ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, y học và ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và khoa học.
  • Được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các quá trình sinh học hoặc hiện tượng ngữ âm trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải đi sâu vào chi tiết kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "đồng hoá" trong ngữ âm học, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Đảm bảo hiểu rõ ngữ cảnh sinh học hoặc ngữ âm khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dị hoá năng lượng", "dị hoá chất dinh dưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất hoặc hiện tượng (năng lượng, chất dinh dưỡng), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.