Sinh học

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổng thể các khoa học về thế giới hữu sinh và về các quá trình sống.
Ví dụ: Sinh học nghiên cứu sự sống và các quy luật của nó.
2.
tính từ
Thuộc về sinh học, có tính chất của sinh học.
Ví dụ: Chỉ số sinh học là cơ sở để bác sĩ đánh giá sức khoẻ.
Nghĩa 1: Tổng thể các khoa học về thế giới hữu sinh và về các quá trình sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Em rất thích môn sinh học vì được tìm hiểu cây cối và con vật.
  • Cô giáo sinh học cho cả lớp quan sát lá cây dưới kính lúp.
  • Sinh học giúp em biết cơ thể mình hoạt động như thế nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sinh học mở ra bức tranh về sự sống, từ tế bào nhỏ đến cả hệ sinh thái.
  • Nhờ học sinh học, mình hiểu vì sao tim đập nhanh khi chạy.
  • Câu chuyện tiến hoá trong sinh học làm mình thấy con người gắn với tự nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Sinh học nghiên cứu sự sống và các quy luật của nó.
  • Khi y học gặp bế tắc, người ta quay lại với nền tảng của sinh học để tìm cơ chế bệnh.
  • Những mô hình sinh học hiện đại đang thay đổi cách ta nhìn về gen và môi trường.
  • Đọc một công trình sinh học hay, tôi thấy ranh giới giữa tò mò và khám phá mờ đi.
Nghĩa 2: Thuộc về sinh học, có tính chất của sinh học.
1
Học sinh tiểu học
  • Kính hiển vi sinh học giúp em nhìn rõ tế bào.
  • Thí nghiệm sinh học hôm nay là trồng hạt đậu vào bông ẩm.
  • Câu hỏi sinh học trong bài kiểm tra nói về hệ tiêu hoá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dữ liệu sinh học thu thập từ mẫu máu phải được bảo quản lạnh.
  • Tụi mình làm dự án nhỏ về đa dạng sinh học địa phương như một hoạt động sinh học ngoài lớp.
  • Bài báo nói về tín hiệu sinh học điều khiển nhịp ngủ của con người.
3
Người trưởng thành
  • Chỉ số sinh học là cơ sở để bác sĩ đánh giá sức khoẻ.
  • Doanh nghiệp này phát triển vật liệu có đặc tính sinh học phân hủy.
  • Rủi ro sinh học đòi hỏi quy trình an toàn nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm.
  • Tôi quan tâm đến cơ chế sinh học đứng sau cảm xúc, nơi hoá học và ký ức gặp nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu, và tài liệu giáo dục liên quan đến khoa học tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu, bài giảng, và nghiên cứu khoa học liên quan đến sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các khía cạnh khoa học của thế giới sống hoặc các quá trình sinh học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc khi cần diễn đạt một cách thân mật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các ngành cụ thể như "sinh học phân tử".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "sinh thái" hoặc "sinh vật học".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với động từ, tính từ. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ, trạng từ.
sinh vật sự sống y học hoá học khoa học môi trường tế bào gen adn thực vật học