Đồng hoá

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm thay đổi bản chất cho giống như của mình.
Ví dụ: Công ty cố đồng hoá phong cách làm việc của tân binh với văn hoá doanh nghiệp.
2.
động từ
(chm.). (Quá trình) làm biến đổi những chất lấy từ môi trường thành những chất của cơ thể.
Nghĩa 1: Làm thay đổi bản chất cho giống như của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan chuyển đến lớp mới và dần dần bị nhóm bạn đồng hoá theo cách nói của họ.
  • Trong trò chơi, bạn ấy cố đồng hoá cả đội theo kế hoạch của mình.
  • Quảng cáo có thể đồng hoá sở thích của các bạn nhỏ, khiến ai cũng thích cùng một món đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi tham gia câu lạc bộ, cậu ấy bị văn hoá nhóm đồng hoá, nói năng và suy nghĩ giống họ hơn.
  • Một số trào lưu trên mạng có thể đồng hoá gu ăn mặc của học sinh, khiến sân trường trông na ná nhau.
  • Nếu chỉ chạy theo số đông, ta dễ để người khác đồng hoá, quên mất cá tính của mình.
3
Người trưởng thành
  • Công ty cố đồng hoá phong cách làm việc của tân binh với văn hoá doanh nghiệp.
  • Trong đô thị hoá, có những khu phố bị đồng hoá về lối sống, mất dần tiếng nói riêng.
  • Truyền thông đại chúng đôi khi đồng hoá khác biệt, biến đa dạng thành một màu an toàn.
  • Muốn hội nhập mà không bị đồng hoá mù quáng, ta cần giữ bản sắc và biết chọn lọc.
Nghĩa 2: (chm.). (Quá trình) làm biến đổi những chất lấy từ môi trường thành những chất của cơ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo khoa học, hoặc các bài báo về xã hội và văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để diễn tả sự biến đổi hoặc hòa nhập văn hóa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, hóa học và các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình biến đổi hoặc hòa nhập, đặc biệt trong bối cảnh khoa học và xã hội.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hòa nhập" trong ngữ cảnh xã hội, cần chú ý để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa nghĩa sinh học và nghĩa xã hội.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đồng hoá văn hoá", "đồng hoá chất dinh dưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (văn hoá, chất dinh dưỡng), trạng từ (nhanh chóng, hoàn toàn).