Dung hợp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Hoà lẫn vào nhau để hợp thành một thể thống nhất.
Ví dụ:
Hai quan điểm dung hợp, cuộc họp đi đến thống nhất.
Nghĩa: (id.). Hoà lẫn vào nhau để hợp thành một thể thống nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Âm nhạc và lời hát dung hợp, tạo nên bài hát hay.
- Màu xanh và vàng dung hợp, bức tranh trông mềm mắt.
- Tình bạn và sự chia sẻ dung hợp, lớp em thêm vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ý tưởng của nhóm dung hợp, thành một kế hoạch rõ ràng.
- Nhịp trống dung hợp với tiếng sáo, gợi không khí lễ hội.
- Phong cách truyền thống dung hợp với hiện đại, tạo nên bộ đồng phục mới.
3
Người trưởng thành
- Hai quan điểm dung hợp, cuộc họp đi đến thống nhất.
- Trong hôn nhân, kỳ vọng và thực tế cần dung hợp để giữ bình yên.
- Khi văn hóa địa phương dung hợp với xu hướng toàn cầu, bản sắc vừa đổi thay vừa bền vững.
- Ở cuối hành trình sáng tạo, trực giác dung hợp với kỹ năng, tác phẩm bỗng có linh hồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả sự kết hợp hài hòa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học, và công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kết hợp hài hòa và thống nhất.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự kết hợp hoàn chỉnh giữa các yếu tố khác nhau.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự thống nhất.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "hòa quyện" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hòa quyện" nhưng "dung hợp" nhấn mạnh sự thống nhất hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "các yếu tố này dung hợp lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, và các từ chỉ trạng thái như "hoàn toàn", "nhanh chóng".
