Kết hợp
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Gắn với nhau để bổ sung cho nhau.
Ví dụ:
Họ kết hợp chuyên môn và kinh nghiệm để hoàn thành dự án.
2.
động từ
Làm thêm một việc gì nhân tiện khi làm việc chính.
Ví dụ:
Anh ấy đi họp kết hợp khảo sát địa điểm tổ chức sự kiện.
3.
động từ
(chm.). (Tính chất của phép cộng hoặc phép nhân) cho phép trong một dãy tính cộng (hoặc nhân) thay hai số hạng (hoặc thừa số) liên tiếp bằng tổng (hoặc tích) của chúng.
Nghĩa 1: Gắn với nhau để bổ sung cho nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh kết hợp bút màu và bút chì để vẽ bức tranh đẹp hơn.
- Cô giáo kết hợp kể chuyện và cho xem tranh, nên cả lớp rất thích.
- Hoa và lá kết hợp làm cho chậu cây trông tươi tắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em kết hợp điểm mạnh của từng bạn nên bài thuyết trình mạch lạc hơn.
- Khi chơi bóng, đội hình kết hợp tấn công nhanh với phòng thủ chặt để giữ thế trận.
- Âm thanh và ánh sáng được kết hợp khéo léo khiến buổi biểu diễn cuốn hút.
3
Người trưởng thành
- Họ kết hợp chuyên môn và kinh nghiệm để hoàn thành dự án.
- Khi lý trí kết hợp với trực giác, quyết định thường vững vàng hơn.
- Quảng cáo kết hợp câu chuyện đời thường để chạm tới cảm xúc người xem.
- Món ăn ngon là khi vị chua, ngọt, mặn kết hợp vừa vặn, không lấn át nhau.
Nghĩa 2: Làm thêm một việc gì nhân tiện khi làm việc chính.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đi chợ kết hợp mua thêm vở cho em.
- Cô lao công quét sân kết hợp nhặt lá rơi ở góc lớp.
- Con sang nhà bà, kết hợp gửi ít bánh cho cô hàng xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên đường đến thư viện, em kết hợp ghé trả sách cho bạn.
- Ba đi công tác kết hợp thăm ngoại vì ở cùng thành phố.
- Tập thể dục buổi sáng, em kết hợp tưới cây ở ban công.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đi họp kết hợp khảo sát địa điểm tổ chức sự kiện.
- Chuyến công tác này tôi kết hợp gặp một khách hàng cũ để gợi mở cơ hội mới.
- Cuối tuần về quê, chị kết hợp sắp xếp lại căn gác từng trì hoãn bấy lâu.
- Tôi ghé bệnh viện lấy kết quả xét nghiệm, kết hợp hỏi bác sĩ vài điều còn băn khoăn.
Nghĩa 3: (chm.). (Tính chất của phép cộng hoặc phép nhân) cho phép trong một dãy tính cộng (hoặc nhân) thay hai số hạng (hoặc thừa số) liên tiếp bằng tổng (hoặc tích) của chúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gắn với nhau để bổ sung cho nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tách rời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kết hợp | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác, phối hợp để đạt hiệu quả cao hơn. Ví dụ: Họ kết hợp chuyên môn và kinh nghiệm để hoàn thành dự án. |
| phối hợp | Trung tính, thường dùng trong công việc, hoạt động nhóm, nhấn mạnh sự điều chỉnh để ăn khớp. Ví dụ: Các bộ phận cần phối hợp nhịp nhàng để hoàn thành dự án. |
| tách rời | Trung tính, diễn tả hành động chia cắt, làm cho không còn gắn liền. Ví dụ: Sau khi sử dụng, các chi tiết có thể tách rời để vệ sinh. |
Nghĩa 2: Làm thêm một việc gì nhân tiện khi làm việc chính.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kết hợp | Trung tính, thường dùng để chỉ sự tận dụng thời gian, công sức một cách hiệu quả. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy đi họp kết hợp khảo sát địa điểm tổ chức sự kiện. |
| tranh thủ | Trung tính, thể hiện sự tận dụng thời gian, cơ hội để làm thêm việc khác. Ví dụ: Anh ấy tranh thủ đọc sách trong lúc chờ xe buýt. |
Nghĩa 3: (chm.). (Tính chất của phép cộng hoặc phép nhân) cho phép trong một dãy tính cộng (hoặc nhân) thay hai số hạng (hoặc thừa số) liên tiếp bằng tổng (hoặc tích) của chúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm nhiều việc cùng lúc hoặc kết hợp các yếu tố khác nhau để đạt hiệu quả tốt hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự phối hợp giữa các yếu tố, thường gặp trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả sự hòa quyện giữa các yếu tố nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong toán học và hóa học để chỉ tính chất của phép toán hoặc phản ứng hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và học thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phối hợp hoặc làm nhiều việc cùng lúc.
- Tránh dùng khi chỉ có một yếu tố hoặc hành động đơn lẻ.
- Trong toán học, chỉ dùng khi nói về tính chất của phép toán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phối hợp" khi nói về sự hợp tác giữa người hoặc tổ chức.
- Trong toán học, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai về tính chất kết hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kết hợp với", "kết hợp để".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, và cụm giới từ, ví dụ: "kết hợp chặt chẽ", "kết hợp với nhau".
