Cơ thể
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp thống nhất của mọi bộ phận trong một sinh vật.
Ví dụ:
Mỗi sinh vật là một cơ thể hoàn chỉnh.
2.
danh từ
Cơ thể của người; thân thể.
Ví dụ:
Cơ thể khỏe thì tinh thần thường sáng sủa hơn.
Nghĩa 1: Tập hợp thống nhất của mọi bộ phận trong một sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
- Cây cũng có cơ thể với rễ, thân và lá.
- Con mèo có cơ thể giúp nó chạy, nhảy và săn mồi.
- Con cá có cơ thể thích nghi để bơi dưới nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơ thể của chim được sắp xếp nhẹ và gọn để bay hiệu quả.
- Trong hệ sinh thái ao hồ, mỗi loài có cơ thể phù hợp với vị trí sống của chúng.
- Khi tiến hóa, cơ thể sinh vật thay đổi dần để thích nghi với môi trường.
3
Người trưởng thành
- Mỗi sinh vật là một cơ thể hoàn chỉnh.
- Cơ thể vi khuẩn nhỏ bé nhưng cấu trúc vẫn đủ để sinh sôi và thích nghi.
- Nhìn dưới kính hiển vi, cơ thể trùng giày hiện ra như một cỗ máy tí hon phối hợp nhịp nhàng.
- Từ rừng mưa đến sa mạc, cơ thể của các loài kể câu chuyện dài về chọn lọc tự nhiên.
Nghĩa 2: Cơ thể của người; thân thể.
1
Học sinh tiểu học
- Cơ thể em cần ngủ đủ để khỏe mạnh.
- Mùa đông, em mặc áo ấm để giữ ấm cơ thể.
- Tập thể dục giúp cơ thể dẻo dai và vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơ thể tuổi dậy thì thay đổi, nên cần ăn uống và nghỉ ngơi điều độ.
- Khi lo âu kéo dài, cơ thể báo động bằng nhịp tim nhanh và khó ngủ.
- Giữ tư thế đúng giúp cơ thể bớt mỏi khi ngồi học lâu.
3
Người trưởng thành
- Cơ thể khỏe thì tinh thần thường sáng sủa hơn.
- Sau những áp lực dồn dập, cơ thể lên tiếng bằng những cơn đau âm ỉ mà ta hay bỏ qua.
- Lắng nghe cơ thể không phải nuông chiều, mà là tôn trọng giới hạn của chính mình.
- Một buổi sáng chạy bộ, cơ thể mở ra như một cánh cửa đón ánh sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tập hợp thống nhất của mọi bộ phận trong một sinh vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơ thể | khoa học, trung tính, khái quát, không sắc thái cảm xúc Ví dụ: Mỗi sinh vật là một cơ thể hoàn chỉnh. |
| thể xác | văn phong học thuật cổ/triết; khái quát, trang trọng Ví dụ: Thể xác và tâm thức phối hợp tạo nên sự sống. |
| vô cơ | khoa học, đối lập phạm trù; trung tính Ví dụ: Chất vô cơ không cấu thành cơ thể sống. |
Nghĩa 2: Cơ thể của người; thân thể.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơ thể | trung tính, phổ thông; chỉ thân thể người, không thô tục Ví dụ: Cơ thể khỏe thì tinh thần thường sáng sủa hơn. |
| thân thể | trung tính, phổ thông; thay thế trực tiếp Ví dụ: Giữ gìn thân thể cho khoẻ mạnh. |
| thân mình | khẩu ngữ, tự nhiên; mức độ thân mật Ví dụ: Trời lạnh, nhớ giữ ấm thân mình. |
| thể xác | trang trọng/triết, hơi văn chương; nghiêng về phần vật chất Ví dụ: Anh chăm lo cho thể xác và tinh thần. |
| linh hồn | tôn giáo/triết; đối lập nhị nguyên thân–tâm; trang trọng Ví dụ: Người ta tin linh hồn tồn tại độc lập với cơ thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, tình trạng thể chất của con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết về y tế, sinh học, và các báo cáo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả hình thể, tạo hình nhân vật hoặc biểu đạt cảm xúc qua hình ảnh cơ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học, thể dục thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Khẩu ngữ khi nói về sức khỏe hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt về sức khỏe, thể chất hoặc cấu trúc sinh học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể về từng bộ phận, thay vào đó dùng từ chỉ bộ phận cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tính từ để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thân thể" khi nói về người, nhưng "cơ thể" thường mang tính khoa học hơn.
- Tránh dùng từ này khi muốn diễn đạt cảm xúc hoặc tâm trạng, thay vào đó dùng từ khác như "tâm hồn".
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cơ thể khỏe mạnh', 'cơ thể con người'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khỏe mạnh, yếu ớt), động từ (phát triển, bảo vệ), và lượng từ (một, nhiều).
