Hình hài
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(vch.). Thân thể con người.
Ví dụ:
Chiếc chăn mỏng khẽ ôm trọn hình hài người ngủ.
Nghĩa: (vch.). Thân thể con người.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé ngắm hình hài của mình trong gương và mỉm cười.
- Mẹ ôm con vào lòng, thấy hình hài nhỏ bé ấm áp.
- Bức tượng tái hiện hình hài một người đang đứng thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, cô bé soi mình bên vũng nước, tò mò nhìn lại hình hài đang lớn lên.
- Người nghệ sĩ nắn đất sét, kiên nhẫn tạo nên hình hài của một người lính.
- Ánh đèn sân khấu chiếu lên, làm rõ từng đường nét hình hài của diễn viên.
3
Người trưởng thành
- Chiếc chăn mỏng khẽ ôm trọn hình hài người ngủ.
- Thời gian đi qua, hình hài ta đổi khác nhưng ánh mắt vẫn quen.
- Bức ảnh cũ giữ lại hình hài cha, như thể ông vừa bước ra khỏi khung.
- Trong căn phòng hẹp, bóng đổ lên tường phác lại hình hài một đời người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản miêu tả hoặc phân tích về con người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, gợi cảm xúc sâu sắc.
- Thích hợp trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả thân thể con người một cách tinh tế, nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt trực tiếp, rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thân thể khác như "thân hình"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả khác trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hình hài của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xấu), động từ (thay đổi, biến đổi), và các từ chỉ định (này, đó).
