Hình thể
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn thể nói chung những đường nét bên ngoài của một vật thể.
Ví dụ:
Bức tượng có hình thể cân đối, mắt nhìn vào tạo cảm giác yên ổn.
Nghĩa: Toàn thể nói chung những đường nét bên ngoài của một vật thể.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bình có hình thể tròn trịa, nhìn rất dễ thương.
- Con diều giấy có hình thể thon dài, bay lên mềm mại.
- Quả bầu có hình thể phình ở giữa, thắt ở hai đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngọn núi hiện ra với hình thể vạm vỡ, sườn thoai thoải kéo dài xuống thung lũng.
- Chiếc xe cổ giữ nguyên hình thể góc cạnh, gợi cảm giác mạnh mẽ.
- Ngôi nhà có hình thể vuông vức, mái dốc tạo dáng thanh thoát.
3
Người trưởng thành
- Bức tượng có hình thể cân đối, mắt nhìn vào tạo cảm giác yên ổn.
- Chiếc bình gốm, nhờ hình thể mềm mại, khiến căn phòng dịu lại.
- Trong bóng chiều, cây cầu lộ ra hình thể uyển chuyển, như một dải lụa bắc qua sông.
- Người thợ mộc chỉ cần nhìn hình thể tấm gỗ đã đoán được cách cắt ghép hợp lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Toàn thể nói chung những đường nét bên ngoài của một vật thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nội dung bên trong
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hình thể | trung tính, miêu tả, thiên về hình dáng tổng quát; dùng trong văn viết phổ thông Ví dụ: Bức tượng có hình thể cân đối, mắt nhìn vào tạo cảm giác yên ổn. |
| hình dáng | trung tính, phổ thông Ví dụ: Hình dáng của bình hoa rất thanh nhã. |
| hình dạng | trung tính, thiên kỹ thuật/mô tả Ví dụ: Hình dạng vật thể được mô tả bằng các tham số. |
| ngoại hình | trung tính, dùng cho người/vật hữu hình; hơi khẩu ngữ khi nói về người Ví dụ: Ngoại hình của sản phẩm khá gọn gàng. |
| nội dung | trung tính, đối lập khái quát giữa bên ngoài/bên trong về mặt ý nghĩa Ví dụ: Đừng chỉ chú ý hình thể mà quên nội dung. |
| bên trong | trung tính, chỉ phần nội tại, trái với phần bề ngoài Ví dụ: Thiết bị có hình thể nhỏ gọn nhưng bên trong rất phức tạp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả đặc điểm bên ngoài của vật thể trong các bài viết khoa học, kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh, miêu tả chi tiết về ngoại hình của nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như kiến trúc, mỹ thuật, thiết kế để chỉ rõ cấu trúc bên ngoài của đối tượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh chuyên môn.
- Không mang sắc thái trang trọng hay thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về ngoại hình hoặc cấu trúc của một vật thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: hình thể kiến trúc).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hình dáng"; "hình thể" thường chỉ toàn bộ cấu trúc, còn "hình dáng" có thể chỉ một phần hoặc hình dạng cụ thể.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
- Tránh dùng từ này khi không cần thiết để tránh làm câu văn trở nên phức tạp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hình thể của ngôi nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xấu), động từ (có, thay đổi), và các từ chỉ định (này, đó).
