Vóc

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thân người, về mặt to nhỏ, cao thấp.
Ví dụ: Anh ấy có vóc trung bình, vừa vặn với bộ vest.
2.
danh từ
Hàng dệt bằng tơ, bóng mịn, có hoa.
Ví dụ: Chiếc yếm vóc đỏ làm bừng sáng cả gian nhà.
Nghĩa 1: Thân người, về mặt to nhỏ, cao thấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có vóc nhỏ nhắn nên chạy rất nhanh.
  • Bố có vóc cao nên với được sách ở kệ trên.
  • Cậu bé ăn ngoan để mai này có vóc khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy có vóc thanh mảnh, bước đi nhẹ như gió.
  • Nhìn vóc gầy của bạn, ai cũng nhắc nhớ ăn uống điều độ.
  • Cậu thủ môn có vóc cao lớn, đứng trong khung thành rất vững.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có vóc trung bình, vừa vặn với bộ vest.
  • Người ta thường cố thay đổi vóc, nhưng điều đáng giữ là sức khỏe bên trong.
  • Vóc nhỏ không ngăn được khí chất toát ra mỗi khi cô bước vào phòng.
  • Thời gian làm mềm giọng nói, chứ hiếm khi đổi được vóc của một người.
Nghĩa 2: Hàng dệt bằng tơ, bóng mịn, có hoa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo làm từ vóc rất mịn và đẹp.
  • Bà may khăn bằng vóc có hoa nhỏ xinh.
  • Cô giáo khoác chiếc khăn vóc óng ánh dưới nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tấm vóc xanh thẫm có hoa chìm trông trang nhã.
  • Cô thợ may vuốt nhẹ mặt vóc, nghe vải kêu khẽ.
  • Trong tủ bà ngoại còn giữ một cuộn vóc cổ, màu đã ngả nhưng vẫn bóng.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc yếm vóc đỏ làm bừng sáng cả gian nhà.
  • Ngón tay bà lướt trên nền vóc, cảm giác mượt như nước chảy.
  • Người thợ chọn vóc hoa văn cổ, mong chắp lại hơi thở một mùa hội xưa.
  • Ánh đèn nhẹ rót lên thớ vóc, từng bông hoa hiện ra như vừa được thêu bằng sương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thân người, về mặt to nhỏ, cao thấp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vóc Trung tính, dùng để mô tả hình thể, tầm vóc của một người. Ví dụ: Anh ấy có vóc trung bình, vừa vặn với bộ vest.
dáng Trung tính, thường dùng để chỉ hình dáng tổng thể, bao gồm cả vóc dáng. Ví dụ: Cô ấy có dáng người thanh mảnh.
thân hình Trung tính, dùng để chỉ hình thể, vóc dáng của cơ thể. Ví dụ: Anh ấy giữ được thân hình cân đối nhờ tập luyện.
Nghĩa 2: Hàng dệt bằng tơ, bóng mịn, có hoa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vóc Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ một loại vải tơ lụa đặc biệt. Ví dụ: Chiếc yếm vóc đỏ làm bừng sáng cả gian nhà.
gấm Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ loại vải tơ lụa cao cấp, có hoa văn nổi. Ví dụ: Chiếc áo dài bằng gấm trông thật sang trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ kích thước hoặc hình dáng của cơ thể người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về con người hoặc sản phẩm dệt may.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc mô tả chi tiết trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành dệt may để chỉ loại vải cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi dùng trong văn viết hoặc nghệ thuật.
  • Thân thiện và gần gũi khi dùng trong giao tiếp đời thường.
  • Chuyên ngành khi dùng trong ngữ cảnh dệt may.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về hình dáng con người hoặc loại vải.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến con người hoặc dệt may.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vải" khi nói về hàng dệt.
  • Khác biệt với từ "dáng" ở chỗ "vóc" thường chỉ kích thước tổng thể, còn "dáng" chỉ tư thế hoặc phong thái.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vóc dáng", "vóc người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), lượng từ (một, hai), hoặc động từ (có, giữ).
thân hình dáng người thể cốt tầm cỡ tướng lụa, gấm, the, nhiễu, sa, vải, tơ, sợi