Thân hình

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thân thể con người, về mặt hình dáng.
Ví dụ: Anh có thân hình rắn rỏi nhờ tập đều đặn.
Nghĩa: Thân thể con người, về mặt hình dáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có thân hình nhỏ nhắn, chạy rất nhanh trên sân trường.
  • Thân hình của cậu bé khỏe mạnh, má hồng và vai vững.
  • Cô giáo bảo chúng mình yêu quý thân hình của mình và giữ gìn sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy tự tin hơn khi biết cách chăm sóc thân hình qua tập luyện hằng ngày.
  • Thân hình mảnh mai của cô bạn nổi bật trong tà áo dài ngày lễ.
  • Bạn Nam thay đổi thói quen ăn uống để thân hình cân đối và khỏe khoắn.
3
Người trưởng thành
  • Anh có thân hình rắn rỏi nhờ tập đều đặn.
  • Giữa đám đông, thân hình gầy gò của ông lão khiến tôi chợt lặng người.
  • Cô ấy học cách chấp nhận thân hình của mình, rồi dần yêu thương nó như một phần bản thể.
  • Ánh đèn sân khấu khắc họa rõ từng đường nét thân hình, vừa mong manh vừa kiên cường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thân thể con người, về mặt hình dáng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thân hình trung tính, mô tả ngoại hình, phổ thông Ví dụ: Anh có thân hình rắn rỏi nhờ tập đều đặn.
vóc dáng trung tính, phổ thông; thiên về tổng thể dáng người Ví dụ: Cô ấy có vóc dáng cân đối.
hình thể trang trọng, miêu tả khoa học/nghiêm túc Ví dụ: Bài tập giúp cải thiện hình thể.
hình dáng trung tính, hơi rộng; vẫn dùng cho người trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Anh ấy có hình dáng cao gầy.
dị dạng mạnh, sắc thái y khoa/tiêu cực; đối lập về chuẩn mực hình thể Ví dụ: Bệnh bẩm sinh khiến cơ thể dị dạng.
phì nộn khẩu ngữ, sắc thái chê; đối lập về dáng thon gọn Ví dụ: Ông ta có thân hình phì nộn.
gầy gò trung tính hơi chê; đối lập về đầy đặn Ví dụ: Cậu bé có thân hình gầy gò.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "thân thể" hoặc "hình dáng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hình dáng tổng quát của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các tính từ miêu tả như "đẹp", "thon gọn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thân thể" khi muốn nhấn mạnh về sức khỏe.
  • Không nên dùng để miêu tả chi tiết cụ thể của cơ thể.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thân hình cân đối', 'thân hình vạm vỡ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cân đối, vạm vỡ), động từ (có, giữ), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...