Phì nộn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Béo phì, gây cảm giác là người được ăn uống quá đầy đủ mà ngồi không chẳng làm gì.
Ví dụ:
Ông ta phì nộn, quen ngồi chỉ tay năm ngón.
Nghĩa: Béo phì, gây cảm giác là người được ăn uống quá đầy đủ mà ngồi không chẳng làm gì.
1
Học sinh tiểu học
- Chú mèo nhà em phì nộn, nằm lì trên ghế cả ngày.
- Cái cún phì nộn chạy vài bước là thở phì phò.
- Cậu lợn đất phì nộn trông buồn cười khi đặt trên bàn học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh chàng phì nộn ở quán nước chỉ ngồi lướt điện thoại, chẳng buồn đứng dậy.
- Chiếc ghế kêu cọt kẹt dưới thân hình phì nộn của ông khách lười vận động.
- Bạn ấy đùa rằng mình phì nộn vì nghỉ hè toàn ăn rồi nằm xem phim.
3
Người trưởng thành
- Ông ta phì nộn, quen ngồi chỉ tay năm ngón.
- Thân hình phì nộn phản chiếu dưới kính cửa, như bản cáo trạng của những bữa nhậu dài và những ngày lười nhác.
- Giữa phòng họp, vị quản lý phì nộn vắt chéo chân, nói năng nhẩn nha như việc nặng luôn dành cho kẻ khác.
- Những bước chân phì nộn lê theo chiếc thang máy, nghe mệt mỏi ngay cả trước khi công việc bắt đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình một cách hài hước hoặc châm biếm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc gây ấn tượng mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước, châm biếm hoặc có chút tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ lịch sự.
- Thường dùng để miêu tả người, ít khi dùng cho vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "béo" ở chỗ "phì nộn" thường mang ý châm biếm hơn.
- Cần chú ý đến cảm nhận của người nghe để tránh gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phì nộn", "quá phì nộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
