Bủng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Da người) nhợt nhạt và như mọng nước, do ốm yếu.
Ví dụ:
Anh ấy mới ốm dậy nên da còn bủng.
Nghĩa: (Da người) nhợt nhạt và như mọng nước, do ốm yếu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh mấy hôm bệnh nên mặt trông bủng, không còn hồng hào.
- Sau trận sốt, tay em hơi bủng, sờ vào mát lạnh.
- Cả lớp hỏi thăm vì thấy má bạn ấy bủng và mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua đợt cảm, da cậu ấy bủng thấy rõ, như vừa ngâm nước lâu.
- Nhìn gương mặt bủng dưới ánh đèn lớp, cô chủ nhiệm nhắc bạn nghỉ ngơi thêm.
- Sau kỳ thi căng thẳng, nhiều bạn thức khuya đến mức mặt bủng và thiếu sức sống.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mới ốm dậy nên da còn bủng.
- Trong gương, tôi giật mình vì gương mặt bủng sau chuỗi ngày kiệt sức.
- Bà cụ kể rằng mưa dầm lạnh kéo dài làm da người yếu dễ bủng, nhìn mà thương.
- Ánh sáng bệnh viện trắng nhợt, soi rõ khuôn mặt bủng và đôi mắt trũng của anh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể, tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác yếu ớt, thiếu sức sống.
- Thường xuất hiện trong văn chương, miêu tả chi tiết.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái cơ thể trong văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái cơ thể khác như 'xanh xao'.
- Không nên dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hay cảm xúc.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (da, mặt) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).
