Vàng vọt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có màu vàng nhợt nhạt và yếu ớt
Ví dụ: Anh ấy trông vàng vọt vì thiếu ngủ.
Nghĩa: Có màu vàng nhợt nhạt và yếu ớt
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt bạn ấy vàng vọt sau trận ốm.
  • Chiếc lá cuối cùng trên cành trông vàng vọt.
  • Ánh đèn yếu làm căn phòng vàng vọt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau những đêm thức khuya, làn da cậu ta trở nên vàng vọt.
  • Ngọn đèn hành lang tỏa thứ ánh sáng vàng vọt, khiến ai đi qua cũng thấy lặng người.
  • Buổi sớm mù sương, cánh đồng hiện lên một màu vàng vọt như đang mệt mỏi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy trông vàng vọt vì thiếu ngủ.
  • Trong gương, gương mặt vàng vọt kể câu chuyện của những ngày kiệt sức.
  • Ánh nắng chiều xuyên qua cửa sổ, vàng vọt như nỗi buồn cũ.
  • Những tòa nhà dưới lớp sương bụi hiện ra vàng vọt, gợi cảm giác thành phố đang thở dốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có màu vàng nhợt nhạt và yếu ớt
Từ đồng nghĩa:
vàng nhợt tái nhợt xanh xao
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vàng vọt Trung tính–âm; chỉ sắc diện/ánh sắc thiếu sức sống; khẩu ngữ–miêu tả Ví dụ: Anh ấy trông vàng vọt vì thiếu ngủ.
vàng nhợt Trung tính; miêu tả sắc vàng thiếu máu, yếu Ví dụ: Mặt anh ấy vàng nhợt sau cơn ốm.
tái nhợt Hơi mạnh; thiên về nhợt nhạt bệnh lý, ít sắc vàng hơn nhưng dùng thay khá phổ biến Ví dụ: Sau mấy ngày sốt, da cô tái nhợt.
xanh xao Trung tính; nét bệnh sắc, nhợt nhạt, thường thay cho “vàng vọt” khi nói người bệnh Ví dụ: Thằng bé trông xanh xao vì thiếu ngủ.
hồng hào Trung tính–tích cực; sắc da khỏe, đối lập trực tiếp Ví dụ: Sau kỳ nghỉ, khuôn mặt cô hồng hào trở lại.
tươi tắn Nhẹ–tích cực; sắc diện sáng, đầy sức sống Ví dụ: Cô ấy trông tươi tắn hơn sau khi khỏi bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc sắc diện của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả chi tiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác yếu ớt, thiếu sức sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác yếu ớt, thiếu sức sống.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, lo lắng.
  • Phù hợp với văn phong miêu tả, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yếu ớt, nhợt nhạt của một người hoặc vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
  • Thường dùng trong miêu tả ngoại hình hoặc tình trạng sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "vàng óng" hay "vàng tươi".
  • Không nên dùng để miêu tả sự vật có màu vàng tự nhiên, tươi sáng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vàng vọt", "hơi vàng vọt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".