Nhợt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Màu sắc) bạc đi thành nhợt nhợt, không tươi.
Ví dụ:
Sáng nay tôi soi gương, da trông nhợt rõ.
Nghĩa: (Màu sắc) bạc đi thành nhợt nhợt, không tươi.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt bạn ấy trông nhợt sau khi chạy nắng.
- Hoa hồng để lâu nên màu nhợt hẳn.
- Tờ giấy bị ướt, mực nhòe thành nhợt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa dài, bầu trời vẫn nhợt như chưa kịp tỉnh.
- Lá cờ treo trước cổng trường đã nhợt vì nắng gió.
- Bạn ấy bị say xe, môi tái nhợt đi.
3
Người trưởng thành
- Sáng nay tôi soi gương, da trông nhợt rõ.
- Những bức tường sơn cũ nhợt dần, như ký ức phai màu.
- Ánh đèn bệnh viện lạnh và nhợt, khiến hành lang càng dài.
- Bức ảnh cũ phơi nắng nhiều năm, sắc màu chỉ còn một lớp nhợt mỏng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Màu sắc) bạc đi thành nhợt nhợt, không tươi.
Từ đồng nghĩa:
nhạt
Từ trái nghĩa:
tươi đậm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhợt | Diễn tả màu sắc thiếu tươi tắn, nhạt nhòa, kém sức sống. Ví dụ: Sáng nay tôi soi gương, da trông nhợt rõ. |
| nhạt | Trung tính, diễn tả màu sắc giảm độ đậm, tươi tắn. Ví dụ: Màu áo đã nhạt đi nhiều sau nhiều lần giặt. |
| tươi | Trung tính, diễn tả màu sắc rực rỡ, sống động, chưa bị phai. Ví dụ: Bức tranh có những gam màu tươi sáng. |
| đậm | Trung tính, diễn tả màu sắc có độ đậm cao, rõ nét. Ví dụ: Cô ấy thích những màu sắc đậm như đỏ đô hay xanh coban. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sắc mặt hoặc màu sắc của vật thể khi không còn tươi tắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh, cảm giác về sự thiếu sức sống hoặc sự mờ nhạt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thiếu sức sống, mờ nhạt.
- Thường thuộc phong cách miêu tả, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự thiếu sức sống, màu sắc nhạt nhòa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường dùng trong miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu sắc khác như "nhạt".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để làm rõ ý.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "da nhợt nhạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (da, môi) và phó từ (hơi, rất) để chỉ mức độ.
