Bợt
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). Sờn, mòn, chớm rách.
Ví dụ:
Chiếc túi vải đã bợt quai.
2.
tính từ
Đã phai màu; bạc.
Ví dụ:
Tấm biển hiệu đã bợt màu theo năm tháng.
3.
tính từ
Có màu kém tươi; nhợt nhạt.
Ví dụ:
Sắc mặt anh bợt đi sau đêm thức trắng.
Nghĩa 1: (ít dùng). Sờn, mòn, chớm rách.
1
Học sinh tiểu học
- Gấu áo của bạn Nam đã bợt vì cọ bàn học.
- Qu quyển vở cũ, mép bìa bợt đi vì lật nhiều.
- Sợi dây nhảy bị bợt chỗ buộc, nhìn như sắp sờn ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đế giày đá bóng bợt ở mũi, đi là cảm giác cát rít vào chân.
- Tay nắm cặp sách bợt sợi, cứ như chỉ cần kéo mạnh là tuột.
- Trang bìa tập truyện bợt góc vì em mang theo mưa nắng suốt học kỳ.
3
Người trưởng thành
- Chiếc túi vải đã bợt quai.
- Thềm gỗ bợt mặt vì những bước chân qua lại không dứt.
- Tấm rèm cũ bợt viền, mỗi lần kéo nghe tiếng sợi đứt nhỏ như thở dài.
- Cuốn sổ tay bợt gáy, giữ lại nhờ vài đường keo cố chấp.
Nghĩa 2: Đã phai màu; bạc.
1
Học sinh tiểu học
- Áo mưa của em bị bợt màu vì phơi nắng lâu.
- Bìa sách để ngoài cửa sổ nên bợt đi trông cũ hẳn.
- Biển báo trước cổng trường bợt chữ, khó nhìn rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tấm áp phích ở sân trường bợt sắc, chỉ còn lờ mờ vài chữ.
- Ô cửa gỗ bợt sơn sau một mùa mưa gió.
- Chiếc mũ vải bợt màu, trông khác hẳn lúc mới mua.
3
Người trưởng thành
- Tấm biển hiệu đã bợt màu theo năm tháng.
- Bức ảnh treo tường bợt sắc, như kỷ niệm đang mờ đi.
- Làn sơn cổng nhà bợt dần, lộ ra lớp kim loại lạnh bên dưới.
- Cuốn sách cũ bìa xanh nay bợt bạc, tên tác giả gần như biến mất.
Nghĩa 3: Có màu kém tươi; nhợt nhạt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan mệt nên mặt hơi bợt.
- Bức tranh tô màu nước bị pha nhiều nước quá nên màu bợt.
- Sau cơn mưa, hoa giấy bợt sắc, không còn rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh nắng ngày đông bợt, lớp học như dịu hẳn đi.
- Son trên môi bạn đã bợt sau buổi sinh hoạt, gần như không còn màu.
- Chiếc váy màu hồng bợt khiến bạn trông xanh xao hơn.
3
Người trưởng thành
- Sắc mặt anh bợt đi sau đêm thức trắng.
- Lớp sơn tường bợt tông, căn phòng bỗng lạnh hơn một nhịp.
- Buổi chiều thành phố bợt nắng, người ta nói nhỏ hơn như sợ khuấy động gì đó.
- Trong gương, nụ cười bợt màu, còn lại ánh nhìn muốn nói điều chưa kịp gọi tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Sờn, mòn, chớm rách.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bợt | Diễn tả sự hao mòn vật lý, ít dùng, trung tính. Ví dụ: Chiếc túi vải đã bợt quai. |
| sờn | Trung tính, diễn tả sự cũ kỹ, hao mòn vật lý. Ví dụ: Chiếc áo đã sờn vai. |
| mòn | Trung tính, diễn tả sự hao hụt vật chất do ma sát, sử dụng. Ví dụ: Đế giày đã mòn vẹt. |
| nguyên vẹn | Trung tính, diễn tả trạng thái không bị hư hại, còn nguyên. Ví dụ: Chiếc khăn vẫn còn nguyên vẹn. |
| lành lặn | Trung tính, diễn tả trạng thái không bị rách, hỏng. Ví dụ: Sau tai nạn, anh ấy vẫn lành lặn. |
Nghĩa 2: Đã phai màu; bạc.
Từ trái nghĩa:
tươi đậm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bợt | Diễn tả sự mất màu, trung tính. Ví dụ: Tấm biển hiệu đã bợt màu theo năm tháng. |
| phai | Trung tính, diễn tả màu sắc bị nhạt đi, mất dần. Ví dụ: Màu áo đã phai theo thời gian. |
| bạc | Trung tính, diễn tả màu sắc trở nên trắng hoặc nhạt đi nhiều. Ví dụ: Tóc đã bạc trắng. |
| tươi | Trung tính, diễn tả màu sắc rực rỡ, không bị phai. Ví dụ: Màu sơn vẫn còn tươi. |
| đậm | Trung tính, diễn tả màu sắc có cường độ mạnh, rõ nét. Ví dụ: Màu xanh đậm. |
Nghĩa 3: Có màu kém tươi; nhợt nhạt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bợt | Diễn tả màu sắc thiếu sức sống, thường dùng cho da dẻ, trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Sắc mặt anh bợt đi sau đêm thức trắng. |
| nhợt | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả màu sắc yếu ớt, thiếu sức sống. Ví dụ: Khuôn mặt nhợt nhạt vì ốm. |
| tái | Tiêu cực, diễn tả màu da xanh xao, thiếu máu hoặc do sợ hãi. Ví dụ: Anh ấy tái mét khi nghe tin dữ. |
| xanh xao | Tiêu cực, diễn tả màu da xanh và gầy yếu do bệnh tật, thiếu sức sống. Ví dụ: Cô bé trông xanh xao sau trận ốm. |
| tươi | Trung tính, diễn tả màu sắc rạng rỡ, đầy sức sống. Ví dụ: Màu da tươi tắn. |
| hồng hào | Tích cực, diễn tả màu da khỏe mạnh, có sắc hồng. Ví dụ: Má cô bé hồng hào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong các tình huống miêu tả cụ thể về trạng thái vật chất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự cũ kỹ, phai nhạt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác cũ kỹ, phai nhạt, thiếu sức sống.
- Thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh và cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái vật chất đã qua sử dụng hoặc phai màu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ màu sắc hoặc trạng thái vật chất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tương tự như "bạc" hay "nhợt nhạt".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "áo bợt", "màu bợt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể hoặc màu sắc, ví dụ: "vải bợt", "màu bợt".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
