Sờn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bị xơ ra một ít trên bề mặt, có dấu hiệu sắp rách.
Ví dụ: Tấm thảm chỗ lối đi đã sờn, bước chân qua nghe ram ráp.
2.
động từ
(thường dùng trong câu có ý phủ định). Ở trạng thái tinh thần, ý chí bị lung lay trước khó khăn, thử thách.
Ví dụ: Trước lời từ chối, cô ấy không sờn, tiếp tục gõ cửa cơ hội khác.
Nghĩa 1: Bị xơ ra một ít trên bề mặt, có dấu hiệu sắp rách.
1
Học sinh tiểu học
  • Gấu áo của em đã sờn vì chà vào bàn học.
  • Quyển vở cũ sờn mép do lật nhiều lần.
  • Sợi dây buộc diều sờn ra sau buổi thả gió mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba lô đi mưa nhiều nên đáy đã sờn, lộ vài sợi chỉ.
  • Tay áo cọ vào thành bàn, vải sờn lên như rêu mỏng.
  • Bìa sách thư viện sờn góc, chạm nhẹ cũng thấy ráp.
3
Người trưởng thành
  • Tấm thảm chỗ lối đi đã sờn, bước chân qua nghe ram ráp.
  • Chiếc ghế vải ở quán quen sờn theo năm tháng, như ghi dấu bao câu chuyện cũ.
  • Cổ tay áo vét sờn chỉ, nhắc tôi đã làm việc quá nhiều ngày không nghỉ.
  • Vali kéo sờn mép sau những chuyến đi dồn dập, trông vừa mệt vừa gan góc.
Nghĩa 2: (thường dùng trong câu có ý phủ định). Ở trạng thái tinh thần, ý chí bị lung lay trước khó khăn, thử thách.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy gặp bài khó mà không sờn, vẫn làm đến cùng.
  • Trời mưa to, đội bóng lớp em không sờn, vẫn ra sân tập.
  • Em vấp ngã khi chạy, nhưng không sờn, đứng dậy chạy tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bị chê bai cũng không sờn, cậu ấy kiên trì hoàn thiện dự án khoa học.
  • Đội tuyển thua trận đầu nhưng không sờn, họ quay lại với chiến thuật mới.
  • Gặp câu hình học rắc rối, mình vẫn không sờn, bình tĩnh dựng hình từng bước.
3
Người trưởng thành
  • Trước lời từ chối, cô ấy không sờn, tiếp tục gõ cửa cơ hội khác.
  • Đường dài gió ngược, anh không sờn, chỉ siết chặt tay lái và đi tiếp.
  • Kế hoạch vấp trở ngại, chúng tôi không sờn, điều chỉnh và làm lại từ gốc.
  • Áp lực bủa vây, nhưng lòng không sờn; sự bền bỉ đôi khi chính là lời đáp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị xơ ra một ít trên bề mặt, có dấu hiệu sắp rách.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sờn Miêu tả trạng thái vật chất bị hao mòn, cũ kỹ, sắp hỏng. Ví dụ: Tấm thảm chỗ lối đi đã sờn, bước chân qua nghe ram ráp.
Trung tính, miêu tả trạng thái vật chất bị tách sợi, tưa ra. Ví dụ: Áo len bị xơ chỉ sau vài lần giặt.
Nghĩa 2: (thường dùng trong câu có ý phủ định). Ở trạng thái tinh thần, ý chí bị lung lay trước khó khăn, thử thách.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sờn Diễn tả trạng thái tinh thần, ý chí bị suy yếu, dao động trước áp lực. Ví dụ: Trước lời từ chối, cô ấy không sờn, tiếp tục gõ cửa cơ hội khác.
nản lòng Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả sự mất đi ý chí, động lực. Ví dụ: Anh ấy không nản lòng dù gặp nhiều thất bại.
vững dạ Trang trọng, tích cực, diễn tả sự kiên định, không nao núng. Ví dụ: Dù khó khăn, anh ấy vẫn vững dạ tiến lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng quần áo hoặc đồ vật bị mòn, xơ xác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả chi tiết về tình trạng vật chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự mệt mỏi, kiệt quệ tinh thần.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mệt mỏi, kiệt quệ hoặc xuống cấp.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự suy yếu.
  • Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng vật chất hoặc tinh thần bị suy yếu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự phủ định khi nói về tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mòn, hỏng khác như "rách", "mòn".
  • Khác biệt với "rách" ở chỗ "sờn" chỉ mới là dấu hiệu, chưa hoàn toàn hỏng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với ý nghĩa mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "áo sờn", "tinh thần sờn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (áo, quần) hoặc trạng từ phủ định (không, chưa).
rách mòn bạc phai mục nát hỏng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...