Vững dạ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cảm thấy có được chỗ dựa để không có gì phải lo sợ, mặc dù có nguy hiểm.
Ví dụ: Anh có em bên cạnh nên anh vững dạ giữa chặng đường đêm.
Nghĩa: Cảm thấy có được chỗ dựa để không có gì phải lo sợ, mặc dù có nguy hiểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nắm tay mẹ nên thấy vững dạ khi đi qua đoạn đường tối.
  • Thầy đứng cạnh, em vững dạ bước lên sân khấu.
  • Có chú bảo vệ đi cùng, chúng em vững dạ ra cổng trường lúc trời mưa to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Biết bạn thân luôn ở phía sau, mình vững dạ đối mặt bài thuyết trình khó.
  • Có kiến thức ôn kỹ, mình vững dạ bước vào phòng thi dù đề có lắt léo.
  • Nghe đội cứu hộ đã tới gần, người dân vững dạ chờ qua cơn bão.
3
Người trưởng thành
  • Anh có em bên cạnh nên anh vững dạ giữa chặng đường đêm.
  • Cầm hợp đồng bảo hiểm trong tay, tôi vững dạ leo đèo dù thời tiết trở gió.
  • Biết đồng đội giữ liên lạc, họ vững dạ tiến vào vùng núi sương dày.
  • Nhận tin bác sĩ trực suốt đêm, gia đình vững dạ chờ ca mổ dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm thấy có được chỗ dựa để không có gì phải lo sợ, mặc dù có nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa:
yên dạ chắc dạ
Từ trái nghĩa:
run dạ sốt dạ
Từ Cách sử dụng
vững dạ mức độ mạnh vừa–khá; sắc thái tích cực, trấn an; ngữ vực trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Anh có em bên cạnh nên anh vững dạ giữa chặng đường đêm.
yên dạ nhẹ, cổ/văn chương; cảm giác an tâm nhờ chỗ dựa Ví dụ: Nghe tin quân tiếp viện tới, ai nấy cũng yên dạ.
chắc dạ trung tính, hơi địa phương/khẩu ngữ; tự tin, không nao núng Ví dụ: Có anh đi cùng, tôi thấy chắc dạ hơn.
run dạ khẩu ngữ, mạnh; sợ hãi, nao núng rõ Ví dụ: Trận gió rít làm nhiều người run dạ.
sốt dạ khẩu ngữ, hơi địa phương; bất an, lo ngay ngáy Ví dụ: Đêm qua canh gác ngoài rừng, anh em sốt dạ mãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác an tâm, tự tin trong các tình huống khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác mạnh mẽ, kiên định cho nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác an tâm, tự tin, kiên định.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự tự tin, an tâm trong tình huống khó khăn.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ ngữ phù hợp hơn.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, tình huống đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "an tâm", "tự tin" nhưng "vững dạ" nhấn mạnh vào sự kiên định trước nguy hiểm.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái tâm lý của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vững dạ", "không còn vững dạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" hoặc các từ phủ định như "không".