Vững lòng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Như vững tâm.
Ví dụ:
Tôi vững lòng vì biết mình đã chuẩn bị kỹ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như vững tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Con vững lòng vì có cô giáo bên cạnh.
- Nhìn mẹ mỉm cười, em thấy vững lòng trước bài kiểm tra.
- Bạn bè đứng chung hàng, ai cũng vững lòng bước vào sân thi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu trả lời chắc chắn của đội trưởng khiến cả nhóm vững lòng trước trận đấu.
- Nhớ lại công sức đã bỏ ra, tôi vững lòng đi tiếp dù đề khó.
- Thầy nói một câu giản dị mà làm chúng tôi vững lòng trước buổi thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Tôi vững lòng vì biết mình đã chuẩn bị kỹ.
- Qua mỗi lần vấp ngã, tôi học cách vững lòng trước tiếng ồn của dư luận.
- Ngọn đèn nhỏ trước hiên đủ làm người đi xa vững lòng giữa đêm dài.
- Khi hiểu điều mình muốn giữ, ta mới thật sự vững lòng trước cám dỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như vững tâm.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vững lòng | mức độ vừa; cảm xúc tích cực, trấn an; khẩu ngữ, thân mật Ví dụ: Tôi vững lòng vì biết mình đã chuẩn bị kỹ. |
| vững dạ | trung tính; hơi cổ, miền Nam; mức độ tương đương Ví dụ: Nghe tin vậy, tôi vững dạ tiếp tục làm. |
| an lòng | nhẹ; khẩu ngữ; sắc thái yên tâm sau khi được trấn an Ví dụ: Nghe bác sĩ giải thích, cô an lòng. |
| yên lòng | nhẹ; trung tính; phổ thông Ví dụ: Cha mẹ yên lòng khi con gọi về. |
| yên tâm | nhẹ–trung tính; phổ biến; hiện đại Ví dụ: Cứ yên tâm, mọi thứ đã sắp xếp xong. |
| vững tâm | trung tính; chuẩn mực; mức độ tương đương, ít khẩu ngữ hơn Ví dụ: Cứ vững tâm mà tiến bước. |
| bất an | trung tính; mức độ vừa; trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Tin đồn khiến mọi người bất an. |
| lo âu | mạnh; hơi trang trọng, sắc thái ưu tư Ví dụ: Cô luôn lo âu về kết quả. |
| lo lắng | nhẹ–trung tính; khẩu ngữ; phổ biến Ví dụ: Đừng lo lắng quá, mọi chuyện sẽ ổn. |
| rối lòng | trung tính; khẩu ngữ; cảm xúc bối rối Ví dụ: Nghe chuyện ấy tôi rối lòng. |
| hoang mang | trung tính; khẩu ngữ; mất phương hướng tinh thần Ví dụ: Cả lớp hoang mang trước kỳ thi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để động viên, khích lệ người khác trong những tình huống khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để diễn tả sự kiên định của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên định, tự tin và quyết tâm.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất động viên, khích lệ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khích lệ ai đó giữ vững niềm tin hoặc quyết tâm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự động viên tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vững tâm", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái tâm lý ổn định, kiên định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vững lòng", "vững lòng hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơn", hoặc các từ chỉ thời gian như "luôn", "luôn luôn".
