Yên lòng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái tâm lí không có điều gì phải lo lắng cả.
Ví dụ:
Con về tới nhà, tôi mới yên lòng.
Nghĩa: Ở trạng thái tâm lí không có điều gì phải lo lắng cả.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe cô giáo nói bài con làm tốt, mẹ mới yên lòng.
- Thấy con ngủ ngon, bà ngoại yên lòng dọn cơm.
- Biết mèo đã về nhà an toàn, bé mới yên lòng chơi tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhận tin bạn đã hạ sốt, cả lớp mới thật sự yên lòng.
- Hoàn thành bài thuyết trình sớm, mình yên lòng chuẩn bị cho môn khác.
- Thấy em trai gọi điện báo đã đến nơi, mình yên lòng ngồi ôn bài.
3
Người trưởng thành
- Con về tới nhà, tôi mới yên lòng.
- Hoàn tất các giấy tờ còn dang dở, cô thư ký thở ra, lòng chợt yên lòng như mặt hồ lặng gió.
- Nhận kết quả khám sức khỏe bình thường, anh bỗng yên lòng và thấy bữa cơm chiều ngon hơn.
- Nghe câu nói “mọi chuyện đã ổn”, chị yên lòng, để mặc cơn mưa đêm rơi ngoài hiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái tâm lí không có điều gì phải lo lắng cả.
Từ đồng nghĩa:
an lòng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yên lòng | Trung tính, diễn tả cảm giác nhẹ nhõm, thanh thản khi không còn mối bận tâm hay nguy hiểm nào. Ví dụ: Con về tới nhà, tôi mới yên lòng. |
| an lòng | Trung tính, diễn tả sự nhẹ nhõm, không còn lo lắng sau một sự việc. Ví dụ: Nghe tin con đã về đến nhà an toàn, mẹ mới an lòng. |
| lo lắng | Trung tính, diễn tả trạng thái có nhiều điều phải suy nghĩ, bận tâm. Ví dụ: Cô ấy rất lo lắng cho kỳ thi sắp tới. |
| bất an | Trang trọng, diễn tả cảm giác không yên ổn, không an toàn về mặt tinh thần. Ví dụ: Tình hình kinh tế bất ổn khiến nhiều người cảm thấy bất an. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác an tâm trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "an tâm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, bình yên trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác an tâm, không lo lắng.
- Phong cách nhẹ nhàng, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái tâm lý thoải mái, không lo âu.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống thân mật, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "an tâm" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái tâm lý của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất yên lòng", "không yên lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc làm chủ ngữ.
