Bình an
Nghĩa & Ví dụ
bình yên.
Ví dụ:
Tôi mong một ngày bình an cho tất cả mọi người.
Nghĩa: bình yên.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, ngôi làng nằm bình an dưới nắng sớm.
- Em ôm mèo vào lòng, thấy lòng bình an lạ thường.
- Cả nhà quây quần ăn cơm, ai cũng cảm thấy bình an.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa lớn, sân trường lại bình an như chưa từng náo động.
- Nghe bản nhạc nhẹ, tâm trí mình dần bình an, bớt lo nghĩ chuyện thi cử.
- Tin nhắn của mẹ làm mình thấy bình an, dù ngoài kia trời còn giông gió.
3
Người trưởng thành
- Tôi mong một ngày bình an cho tất cả mọi người.
- Giữa phố xá vội vàng, một khoảnh khắc dừng lại cũng đủ khiến lòng bình an trở lại.
- Sau bao va đập của đời sống, ta học cách chọn điều giản dị để giữ bình an trong tâm.
- Không phải nơi nào yên tĩnh cũng là bình an; đôi khi, bình an đến từ quyết định buông bỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chúc nhau trong các dịp lễ, tết hoặc khi ai đó chuẩn bị đi xa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các thông điệp chúc mừng, thư từ hoặc bài viết mang tính chất trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, thanh thản trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mong muốn tốt đẹp, an lành cho người khác.
- Phong cách trang trọng, lịch sự, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chúc ai đó có một cuộc sống hoặc chuyến đi an toàn, không gặp rủi ro.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự cụ thể về an toàn vật lý hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ như "chúc", "mong", "cầu" để tạo thành lời chúc hoàn chỉnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bình yên", nhưng "bình an" nhấn mạnh vào sự an toàn, không gặp nguy hiểm.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "bình an" khi muốn diễn tả sự yên tĩnh, thanh bình.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bình an", "bình an vô sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, khá), danh từ (cuộc sống, tâm hồn), và động từ (trở nên, cảm thấy).

Danh sách bình luận