Nao núng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thấy có sự lung lay, không còn vững vàng nữa.
Ví dụ: Anh ấy gặp khó nhưng không nao núng, cứ kiên trì làm tiếp.
Nghĩa: Thấy có sự lung lay, không còn vững vàng nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng nao núng khi bài toán khó, cứ làm từng bước.
  • Thấy trời mưa to, đội bóng vẫn không nao núng, tiếp tục khởi động.
  • Em lỡ viết sai, nhưng không nao núng, bình tĩnh tẩy và viết lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứng trước kỳ thi, cậu hơi run nhưng quyết không nao núng, ôn lại đề cương rồi vào phòng thi.
  • Khi bị bạn trêu chọc, Lan khựng lại một chút nhưng không nao núng, nói rõ ràng quan điểm của mình.
  • Đội cổ vũ đối thủ quá lớn, nhưng chúng tớ không nao núng, chơi đúng chiến thuật đã luyện.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy gặp khó nhưng không nao núng, cứ kiên trì làm tiếp.
  • Nghe vài lời dèm pha, cô chột dạ thoáng chốc rồi tự nhủ không được nao núng trước mục tiêu dài hạn.
  • Trước biến động thị trường, họ bình tĩnh điều chỉnh kế hoạch, tránh nao núng vì tin đồn.
  • Đường dài còn lắm dốc, ai cũng có lúc mỏi, quan trọng là đừng nao núng trước bước ngoặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thấy có sự lung lay, không còn vững vàng nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nao núng mức độ trung bình; sắc thái cảm xúc tiêu cực, do dự; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Anh ấy gặp khó nhưng không nao núng, cứ kiên trì làm tiếp.
chao đảo mạnh hơn, hình ảnh, thường văn chương Ví dụ: Trước áp lực dư luận, anh bắt đầu chao đảo.
dao động trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Đứng trước hai lựa chọn, cô dao động ít nhiều.
lung lay trung tính, phổ thông Ví dụ: Niềm tin của họ bắt đầu lung lay.
kiên định mạnh, trang trọng/chuẩn mực Ví dụ: Dù gặp khó, cô vẫn kiên định với mục tiêu.
vững vàng trung tính tích cực, phổ thông Ví dụ: Trước sóng gió, anh vẫn vững vàng.
quyết đoán mạnh, đánh giá tích cực, trang trọng nhẹ Ví dụ: Trong khủng hoảng, chị rất quyết đoán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mất tự tin hoặc lo lắng trong tình huống khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự thiếu quyết đoán hoặc sự dao động trong quyết định của cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra cảm giác căng thẳng hoặc xung đột nội tâm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường liên quan đến sự bất ổn hoặc lo lắng.
  • Thích hợp cho cả văn nói và văn viết, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự dao động hoặc mất tự tin trong tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khích lệ hoặc động viên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác lo lắng khác như "bối rối" hoặc "lo âu".
  • Khác biệt với "bối rối" ở chỗ "nao núng" thường liên quan đến sự lung lay trong quyết định hoặc niềm tin.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nói hoặc viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái hoặc hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu nao núng", "không hề nao núng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), hoặc các từ phủ định (không, chẳng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...