Vững bền

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như bền vững.
Ví dụ: Nền kinh tế cần có những chính sách vững bền để chống chọi với biến động thị trường.
Nghĩa: Như bền vững.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi nhà này được xây rất vững bền.
  • Tình bạn của chúng em luôn vững bền.
  • Cây cầu này rất vững bền, không sợ mưa bão.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để đạt được thành công, chúng ta cần có ý chí vững bền.
  • Mối quan hệ giữa các quốc gia cần được xây dựng trên nền tảng vững bền của sự tin cậy.
  • Những giá trị văn hóa truyền thống là nền tảng vững bền cho sự phát triển của dân tộc.
3
Người trưởng thành
  • Nền kinh tế cần có những chính sách vững bền để chống chọi với biến động thị trường.
  • Hạnh phúc gia đình không chỉ là những khoảnh khắc thăng hoa mà còn là sự vun đắp vững bền qua năm tháng.
  • Một doanh nghiệp muốn phát triển lâu dài phải xây dựng được thương hiệu vững bền trong lòng khách hàng.
  • Sức mạnh nội tại của một con người nằm ở khả năng giữ vững niềm tin và ý chí kiên cường, tạo nên một tinh thần vững bền trước mọi thử thách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như bền vững.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vững bền Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng về sự ổn định, kiên cố của vật chất hoặc tinh thần, mối quan hệ. Ví dụ: Nền kinh tế cần có những chính sách vững bền để chống chọi với biến động thị trường.
bền vững Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ sự ổn định, kiên cố theo thời gian, áp dụng cho cả vật chất và tinh thần. Ví dụ: Mối quan hệ của họ vẫn bền vững sau bao sóng gió.
vững chắc Trung tính, dùng để chỉ sự kiên định, không dễ lay chuyển, áp dụng cho cả vật chất và tinh thần. Ví dụ: Anh ấy có niềm tin vững chắc vào tương lai.
lung lay Trung tính, diễn tả trạng thái không ổn định, dễ bị dao động, thường dùng cho vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Nền móng ngôi nhà đã bắt đầu lung lay.
bấp bênh Trung tính, diễn tả trạng thái không ổn định, không chắc chắn, thường dùng cho tình hình, cuộc sống, tương lai. Ví dụ: Tương lai của anh ấy vẫn còn bấp bênh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự ổn định, lâu dài.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự kiên định, trường tồn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật để chỉ sự ổn định của cấu trúc hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ổn định, kiên định và lâu dài.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính ổn định và lâu dài của một sự vật hoặc hiện tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa tạm thời.
  • Thường được dùng trong các lĩnh vực như xây dựng, kinh tế, và môi trường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bền vững"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Vững bền" thường mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh sự kiên định.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vững bền", "không vững bền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (tình yêu, mối quan hệ).